On sale
Photo 1 / 18
MAZDA · Model year 2026

Mazda CX-8 2026

Reference price · selected variant
1.119.000.000 ₫
Updated 8/1/23 · 4 variants (949 triệu – 1,13 tỷ)
Open compare
94 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
7
Ground clearance
185mm
Price update
8/1/23

Current variant

4 configurations available
2.5 Premium AWD
Skactiv-G 2.5 · Hai cầu / AWD · Tự động 6 cấp/6AT
1.119.000.000 ₫
View 3 more variants

Overview

No editorial overview yet

This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.

Technical specifications

Core specs
EngineSkactiv-G 2.5
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionTự động 6 cấp/6AT
DrivetrainHai cầu / AWD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats7
DoorsN/A
Length4,900 mm
Width1,840 mm
Height1,730 mm
Wheelbase2,930 mm
Ground clearance185 mm
Turning radiusN/A
Boot capacityN/A
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,850
Gross weightN/A
Wheel size19
Front suspensionMacPherson / MacPherson Struts
Rear suspensionLiên kết đa điểm / Multi-link
Front brakeĐĩa
Rear brakeĐĩa
Power steeringĐiện
Airbags6
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) Yes
Lane departure warning (LDW) Yes
Lane keeping assist (LKA) Yes
Autonomous emergency braking (AEB) Yes
Rear camera Yes
360-degree camera Yes
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate Yes
Head-up display Yes
Ventilated front seats No
Engine and transmission3
Dung tích (cc)2,499 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)188/6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)252/4000
Dimensions and weight3
Bán kính vòng quay (mm)5,800 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)74 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2,445 kg
Exterior12
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Yes
Đèn phanh trên cao No
Gương chiếu hậuĐiều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding
Sấy gương chiếu hậu No
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá No
Mở cốp rảnh tay No
Interior29
Chất liệu bọc ghếDa Nappa
Điều chỉnh ghế lái1.0000
Nhớ vị trí ghế lái1
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụ1.0000
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái Yes
Sưởi ấm ghế phụ Yes
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng No
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàTự động 3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạm1.0000
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Tựa tay hàng ghế trước No
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment DisplayMàn hình cảm ứng 7"
Ra lệnh giọng nói No
Đàm thoại rảnh tay No
Hệ thống loa10
Phát WiFi No
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging No
Hàng ghế thứ haiGập 60/40
Hàng ghế thứ baGập 50:50
Safety technology6
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo No
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Yes
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Yes
ISOFIX Child Seat Anchors No
Driving support7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua No
Kiểm soát gia tốc Yes
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes
Nhiều chế độ lái No
Lẫy chuyển số trên vô-lăng No

Price history2 price points

Latest price
1.119.000.000 ₫
Earliest record
5/8/22
8/1/231.119.000.000 ₫
5/8/221.259.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.