On sale
Photo 1 / 34
TOYOTA · Model year 2026
Toyota Vios 2026
Reference price · selected variant
545.000.000 ₫
Updated 3/1/24 · 3 variants (458 triệu – 545 triệu)
Open compare
123 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
133mm
Price update
3/1/24
Current variant
3 configurations availableG CVT
2NR-FE · FWD · CVT
545.000.000 ₫
View 2 more variants
Overview
No editorial overview yet
This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.
Technical specifications
Core specs
Engine2NR-FE
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionCVT
DrivetrainFWD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats5
DoorsN/A
Length4,425 mm
Width1,730 mm
Height1,475 mm
Wheelbase2,550 mm
Ground clearance133 mm
Turning radiusN/A
Boot capacityN/A
Fuel tank capacityN/A
Curb weightN/A
Gross weightN/A
Wheel size15
Front suspensionĐộc lập MacPherson
Rear suspensionDầm xoắn
Front brakeĐĩa thông gió
Rear brakeĐĩa đặc
Power steeringĐiện
Airbags7
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) No
Lane departure warning (LDW) No
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate No
Head-up display No
Ventilated front seats No
Engine and transmission4
Dung tích (cc)1,496 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)106/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)140/4.200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)5.78 lít/100 km
Dimensions and weight3
Bán kính vòng quay (mm)5,100 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)42 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)1,550 kg
Exterior13
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngày1.0000
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu No
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuGập điện, chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu No
Gạt mưa tự động No
Ăng ten vây cá Yes
Mở cốp rảnh tay No
Interior31
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái0.0000
Nhớ vị trí ghế lái0
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụ0.0000
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xếOptitron
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngBọc da
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàTự động
Cửa gió hàng ghế sau No
Cửa kính một chạm0.0000
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động No
Tựa tay hàng ghế trước No
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment DisplayMàn hình cảm ứng 9 inch
Ra lệnh giọng nói No
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa6
Phát WiFi No
Kết nối AUX No
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging No
Hàng ghế thứ haiGập lưng ghế 60:40
Hàng ghế thứ ba0.0000
Safety technology6
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo No
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ No
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Driving support6
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua No
Kiểm soát gia tốc No
Phanh tay điện tử No
Giữ phanh tự động No
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Yes
Price history5 price points
Latest price
545.000.000 ₫
Earliest record
11/1/21
3/1/24545.000.000 ₫
5/10/23592.000.000 ₫
7/1/22592.000.000 ₫
5/1/22586.000.000 ₫
11/1/21581.000.000 ₫





