On sale
Photo 1 / 70
PORSCHE · Model year 2026
Porsche Panamera 2026
Reference price · selected variant
6.420.000.000 ₫
Updated 9/30/24
Open compare
70 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
4
Ground clearance
N/A
Price update
9/30/24
Current variant
1 configurations availablePanamera
V6, twin-turbo · 4 bánh toàn phần · PDK 8 cấp
6.420.000.000 ₫
Overview
No editorial overview yet
This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.
Technical specifications
Core specs
EngineV6, twin-turbo
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionPDK 8 cấp
Drivetrain4 bánh toàn phần
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats4
DoorsN/A
Length5,049 mm
Width1,937 mm
Height1,423 mm
Wheelbase2,950 mm
Ground clearanceN/A
Turning radiusN/A
Boot capacity495 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,900
Gross weightN/A
Wheel sizeN/A
Front suspensionTay đòn kép
Rear suspensionMulti link
Front brakeThép 350mm, phanh 6 piston
Rear brakeThép 330mm, phanh 4 piston
Power steeringBiến thiên trợ lực điện
Airbags6
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) No
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) No
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) No
Lane departure warning (LDW) No
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto No
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate No
Head-up display No
Ventilated front seats No
Engine and transmission4
Dung tích (cc)2,894 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)330/5400 - 6400
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)450/1800 - 5000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)8.7 lít/100 km
Dimensions and weight3
Dung tích bình nhiên liệu (lít)75 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2,460 kg
Lốp, la-zăngLốp trước: 265/45 ZR 19 / Lốp sau: 295/40 ZR 19
Exterior12
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu No
Đèn phanh trên cao No
Gương chiếu hậuGương chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu No
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá No
Mở cốp rảnh tay No
Interior29
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái1.0000
Nhớ vị trí ghế lái0
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụ1.0000
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xếAnalog kết hợp Digital
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoà2 vùng tự động
Cửa gió hàng ghế sau No
Cửa kính một chạm1.0000
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Tựa tay hàng ghế trước No
Tựa tay hàng ghế sau No
Infotainment DisplayMàn hình cảm ứng 10,9 inch
Ra lệnh giọng nói Yes
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa8
Phát WiFi No
Kết nối AUX No
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging No
Safety technology6
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo No
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ No
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Driving support7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Yes
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua No
Kiểm soát gia tốc No
Phanh tay điện tử No
Giữ phanh tự động No
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Yes
Price history2 price points
Latest price
6.420.000.000 ₫
Earliest record
11/1/21
9/30/246.420.000.000 ₫
11/1/215.500.000.000 ₫





