On sale
Photo 1 / 50
AUDI · Model year 2026

Audi A7 2026

Reference price · selected variant
2.990.000.000 ₫
Updated 10/1/24
Open compare
151 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
120mm
Price update
10/1/24

Current variant

1 configurations available
55 TFSI quattro
TFSI 3.0 Mild-hybrid 48V · quattro ultra · S tronic
2.990.000.000 ₫

Overview

No editorial overview yet

This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.

Technical specifications

Core specs
EngineTFSI 3.0 Mild-hybrid 48V
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionS tronic
Drivetrainquattro ultra
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats5
DoorsN/A
Length4,969 mm
Width1,908 mm
Height1,422 mm
Wheelbase2,930 mm
Ground clearance120 mm
Turning radiusN/A
Boot capacity535 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,890
Gross weightN/A
Wheel size19
Front suspensionLiên kết đa điểm
Rear suspensionLiên kết đa điểm
Front brakeĐĩa
Rear brakeĐĩa
Power steeringĐiện
Airbags6
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) No
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) Yes
Blind-spot monitor (BSM) Yes
Lane departure warning (LDW) Yes
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera Yes
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate Yes
Head-up display Yes
Ventilated front seats No
Engine and transmission4
Dung tích (cc)2,995 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)340/5.200-6.400
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)500/1.370-4.500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)11.09 lít/100 km
Dimensions and weight3
Bán kính vòng quay (mm)6,100 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)63 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2,470 kg
Exterior13
Đèn chiếu xaLED Matrix
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần Yes
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Yes
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuGập điện, chỉnh điện, chống chói, nhớ vị trí
Sấy gương chiếu hậu Yes
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá Yes
Mở cốp rảnh tay No
Interior30
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiCó (12 hướng)
Nhớ vị trí ghế láiCó (2 vị trí)
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụCó (12 hướng)
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xếDigital 12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàTự động (4 vùng)
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạmCó (Tất cả các ghế)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment DisplayMMI 8,8 inch, cảm ứng
Ra lệnh giọng nói Yes
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa16
Phát WiFi No
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging No
Hàng ghế thứ haiGập 40/20/40
Safety technology6
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo Yes
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ No
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Driving support7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Yes
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Yes
Kiểm soát gia tốc Yes
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Yes

Price history1 price points

Latest price
2.990.000.000 ₫
Earliest record
10/1/24
10/1/242.990.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.