On sale
Photo 1 / 64
HYUNDAI · Model year 2026
Hyundai Kona 2026
Reference price · selected variant
636.000.000 ₫
Updated 11/1/21 · 3 variants (636 triệu – 750 triệu)
Open compare
97 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
170mm
Price update
11/1/21
Current variant
3 configurations available2.0 AT Tiêu chuẩn
I4 · FWD · 6 AT
636.000.000 ₫
View 2 more variants
Overview
No editorial overview yet
This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.
Technical specifications
Core specs
EngineI4
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
Transmission6 AT
DrivetrainFWD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats5
DoorsN/A
Length4,165 mm
Width1,800 mm
Height1,565 mm
Wheelbase2,600 mm
Ground clearance170 mm
Turning radiusN/A
Boot capacity361 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,310
Gross weightN/A
Wheel size17
Front suspensionMacpherson
Rear suspensionThanh cân bằng
Front brakeĐĩa
Rear brakeĐĩa
Power steeringĐiện
Airbags6
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) No
Lane departure warning (LDW) No
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay No
Android Auto No
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate No
Head-up display No
Ventilated front seats No
Engine and transmission4
Dung tích (cc)1,999 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)149/6200
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)180/4500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)6.57 lít/100 km
Dimensions and weight3
Bán kính vòng quay (mm)5,300 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)50 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)1,830 kg
Exterior13
Đèn chiếu xaHalogen
Đèn chiếu gầnHalogen
Đèn ban ngàyDạng LED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu No
Đèn hậuHalogen
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuChỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu Yes
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá No
Mở cốp rảnh tay No
Interior30
Chất liệu bọc ghếNỉ
Điều chỉnh ghế lái0.0000
Nhớ vị trí ghế lái0
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụ0.0000
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xếAnalog cùng màn hình 3.5 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoà1.0000
Cửa gió hàng ghế sau No
Cửa kính một chạm0.0000
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động No
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment Display8 inch có cảm ứng
Ra lệnh giọng nói No
Đàm thoại rảnh tay No
Hệ thống loa6
Phát WiFi No
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging No
Hàng ghế thứ haiGập 6/4
Safety technology6
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo Yes
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ No
ISOFIX Child Seat Anchors No
Driving support5
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua No
Kiểm soát gia tốc No
Phanh tay điện tử No
Giữ phanh tự động No
Price history1 price points
Latest price
636.000.000 ₫
Earliest record
11/1/21
11/1/21636.000.000 ₫





