On sale
Photo 1 / 33
LEXUS · Model year 2026
Lexus LX 2026
Reference price · selected variant
8.500.000.000 ₫
Updated 4/15/23 · 3 variants (8,50 tỷ – 9,61 tỷ)
Open compare
30 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
7
Ground clearance
205mm
Price update
4/15/23
Current variant
3 configurations available600 Urban
Twin-Turbo V6 · AWD · AT 10 cấp
8.500.000.000 ₫
View 2 more variants
Overview
No editorial overview yet
This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.
Technical specifications
Core specs
EngineTwin-Turbo V6
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionAT 10 cấp
DrivetrainAWD
Fuel typeN/A
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats7
DoorsN/A
Length5,100 mm
Width1,990 mm
Height1,865 mm
Wheelbase2,850 mm
Ground clearance205 mm
Turning radiusN/A
Boot capacity174 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight2,650
Gross weightN/A
Wheel size22
Front suspensionTay đòn kép
Rear suspensionĐa điểm
Front brakeĐĩa
Rear brakeĐĩa
Power steeringĐiện
Airbags10
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) Yes
Blind-spot monitor (BSM) Yes
Lane departure warning (LDW) Yes
Lane keeping assist (LKA) Yes
Autonomous emergency braking (AEB) Yes
Rear camera Yes
360-degree camera Yes
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay No
Android Auto Yes
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate Yes
Head-up display Yes
Ventilated front seats Yes
Engine and transmission6
Dung tích (cc)3,445 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)409/5200
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)650/2000-3600
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)12.42 lít/100 km
Cần số điện tửCó
Loại năng lượngXăng
Dimensions and weight3
Bán kính vòng quay (mm)6,000 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)110 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)3,280 kg
Exterior14
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần Yes
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Yes
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuChống gói, sấy
Sấy gương chiếu hậu Yes
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá Yes
Mở cốp rảnh tay Yes
Cửa hít Yes
Interior36
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái14 hướng
Nhớ vị trí ghế lái3 vị trí
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụ12 hướng
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái Yes
Sưởi ấm ghế phụ Yes
Bảng đồng hồ tài xếTFT 8 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàTự động 4 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạmCó
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment Display12,3 inch cảm ứng
Ra lệnh giọng nói No
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa25 Mark Levinson
Phát WiFi No
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging Yes
Hàng ghế thứ haiGập 40:20:40
Hàng ghế thứ baChỉnh và gập điện
Khởi động từ xa No
Sưởi vô-lăng Yes
Kiểm soát chất lượng không khí Yes
Lọc không khí Yes
Điều hướng (bản đồ) Yes
Safety technology13
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo Yes
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Yes
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ No
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Cảm biến áp suất lốp Yes
Cảm biến khoảng cách phía trước Yes
Cảnh báo tiền va chạm Yes
Thông báo xe phía trước khởi hành No
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang Yes
Hỗ trợ chuyển làn No
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) No
Driving support10
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Yes
Kiểm soát gia tốc Yes
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Yes
Đánh lái bánh sau No
Hỗ trợ đỗ xe chủ động No
Giới hạn tốc độ No
Price history2 price points
Latest price
8.500.000.000 ₫
Earliest record
4/19/22
4/15/238.500.000.000 ₫
4/19/228.100.000.000 ₫





