On sale
Photo 1 / 60
JAGUAR · Model year 2026
Jaguar F-Type 2026
Reference price · selected variant
5.650.000.000 ₫
Updated 11/1/21 · 2 variants (5,65 tỷ – 6,20 tỷ)
Open compare
62 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
2
Ground clearance
N/A
Price update
11/1/21
Current variant
2 configurations availableCoupe 2.0
2.0 4 xi-lanh tăng áp · Cầu trước · AT 8 cấp
5.650.000.000 ₫
View 1 more variants
Overview
No editorial overview yet
This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.
Technical specifications
Core specs
Engine2.0 4 xi-lanh tăng áp
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionAT 8 cấp
DrivetrainCầu trước
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats2
DoorsN/A
Length4,470 mm
Width2,042 mm
Height1,311 mm
Wheelbase2,622 mm
Ground clearanceN/A
Turning radiusN/A
Boot capacity233 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,615
Gross weightN/A
Wheel size20
Front suspensionTay đòn kép
Rear suspensionTay đòn kép
Front brakeĐĩa
Rear brakeĐĩa
Power steeringĐiện
Airbags6
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) No
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) Yes
Lane departure warning (LDW) Yes
Lane keeping assist (LKA) Yes
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate No
Head-up display No
Ventilated front seats Yes
Engine and transmission4
Dung tích (cc)1,997 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)297/5.500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)400/1.500-4.500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)8.1 lít/100 km
Dimensions and weight1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)63 lít
Exterior13
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu No
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao No
Gương chiếu hậuChỉnh, gập điện
Sấy gương chiếu hậu Yes
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá Yes
Mở cốp rảnh tay No
Interior29
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái12 hướng
Nhớ vị trí ghế lái2 vị trí
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụ12 hướng
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xếTFT
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng No
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàTự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau No
Cửa kính một chạmTất cả các kính
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau No
Infotainment DisplayMàn hình cảm ứng 12,3 inch
Ra lệnh giọng nói Yes
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa6
Phát WiFi No
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging No
Safety technology6
Cruise Control No
Hỗ trợ đổ đèo No
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Yes
ISOFIX Child Seat Anchors No
Driving support7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Yes
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua No
Kiểm soát gia tốc No
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động No
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Yes
Price history1 price points
Latest price
5.650.000.000 ₫
Earliest record
11/1/21
11/1/215.650.000.000 ₫


