On sale
Photo 1 / 12
LEXUS · Model year 2026

Lexus NX 2026

Reference price · selected variant
2.560.000.000 ₫
Updated 11/1/21
Open compare
90 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
190mm
Price update
11/1/21

Current variant

1 configurations available
NX300
I4, D4-S, Turbo · AWD · 6AT
2.560.000.000 ₫

Overview

No editorial overview yet

This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.

Technical specifications

Core specs
EngineI4, D4-S, Turbo
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
Transmission6AT
DrivetrainAWD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats5
DoorsN/A
Length4,630 mm
Width1,845 mm
Height1,645 mm
Wheelbase2,660 mm
Ground clearance190 mm
Turning radiusN/A
Boot capacity580 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,798
Gross weightN/A
Wheel size18
Front suspensionMacPherson
Rear suspensionDouble Wishbone
Front brakeĐĩa 17"/17" Disk
Rear brakeĐĩa 16"/16" Disk
Power steeringĐiện
Airbags8
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) Yes
Blind-spot monitor (BSM) Yes
Lane departure warning (LDW) Yes
Lane keeping assist (LKA) Yes
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof Yes
Panoramic sunroof No
Powered tailgate Yes
Head-up display No
Ventilated front seats Yes
Engine and transmission4
Dung tích (cc)1,998 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)235/4800-5600
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)350/1650-4000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)7.9 lít/100 km
Dimensions and weight3
Bán kính vòng quay (mm)6,050 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)60 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2,350 kg
Exterior13
Đèn chiếu xa3L LED
Đèn chiếu gần3L LED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần Yes
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Yes
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao No
Gương chiếu hậuChỉnh điện,Tự động gập,Tự động điều chỉnh khi lùi, Chống chói, Sấy gương, Nhớ vị trí
Sấy gương chiếu hậu Yes
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá No
Mở cốp rảnh tay Yes
Interior27
Chất liệu bọc ghếDa Smooth
Điều chỉnh ghế lái10 hướng
Nhớ vị trí ghế lái3
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụ8 hướng
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái Yes
Sưởi ấm ghế phụ Yes
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng No
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàTự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau No
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Tựa tay hàng ghế trước No
Tựa tay hàng ghế sau No
Infotainment Display10.3"
Ra lệnh giọng nói No
Đàm thoại rảnh tay No
Hệ thống loa10
Phát WiFi Yes
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging No
Hàng ghế thứ haiGập 40:60
Safety technology6
Cruise Control No
Hỗ trợ đổ đèo No
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Yes
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Yes
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Driving support7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Yes
Kiểm soát gia tốc No
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động No
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Yes

Price history1 price points

Latest price
2.560.000.000 ₫
Earliest record
11/1/21
11/1/212.560.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.