On sale
Photo 1 / 16
LEXUS · Model year 2026

Lexus RX 2026

Reference price · selected variant
4.710.000.000 ₫
Updated 9/1/22 · 4 variants (3,18 tỷ – 4,71 tỷ)
Open compare
93 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
195mm
Price update
9/1/22

Current variant

4 configurations available
RX450h
V6 · AWD · CVT
4.710.000.000 ₫
View 3 more variants

Overview

No editorial overview yet

This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.

Technical specifications

Core specs
EngineV6
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionCVT
DrivetrainAWD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats5
DoorsN/A
Length4,890 mm
Width1,895 mm
Height1,685 mm
Wheelbase2,790 mm
Ground clearance195 mm
Turning radiusN/A
Boot capacity453 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight2,210
Gross weightN/A
Wheel size20
Front suspensionMacPherson
Rear suspensionDouble Wishbone
Front brakeĐĩa/ Disk
Rear brakeĐĩa/ Disk
Power steeringTrợ lực điện
Airbags6
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) Yes
Lane departure warning (LDW) Yes
Lane keeping assist (LKA) Yes
Autonomous emergency braking (AEB) Yes
Rear camera No
360-degree camera Yes
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof Yes
Panoramic sunroof No
Powered tailgate Yes
Head-up display Yes
Ventilated front seats Yes
Engine and transmission4
Dung tích (cc)3,456 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)259Hp/6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)335/4600
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)5.34 lít/100 km
Dimensions and weight3
Bán kính vòng quay (mm)5,900 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)65 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2,715 kg
Exterior13
Đèn chiếu xa3L LED
Đèn chiếu gần3L LED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Yes
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao No
Gương chiếu hậuChỉnh điện, Tự động gập, Tự động điều chỉnh khi lùi, Chống chói, Nhớ vị trí
Sấy gương chiếu hậu Yes
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá No
Mở cốp rảnh tay Yes
Interior27
Chất liệu bọc ghếDa Semi-aniline/Semi-aniline leather
Điều chỉnh ghế lái10 hướng/10 way
Nhớ vị trí ghế lái3 vị trí/3 position
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụ10 hướng/10 way
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái Yes
Sưởi ấm ghế phụ Yes
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm No
Điều hoàTự động 2vùng/Auto 2-zone
Cửa gió hàng ghế sau No
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Tựa tay hàng ghế trước No
Tựa tay hàng ghế sau No
Infotainment Display12.3 inch
Ra lệnh giọng nói No
Đàm thoại rảnh tay No
Phát WiFi No
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging Yes
Hàng ghế thứ haiGập 40:60/40:60 folding
Hàng ghế thứ baKo có
Safety technology6
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo No
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Yes
Cảnh báo tài xế buồn ngủ No
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Driving support7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Yes
Kiểm soát gia tốc No
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động No
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Yes

Price history2 price points

Latest price
4.710.000.000 ₫
Earliest record
11/1/21
9/1/224.710.000.000 ₫
11/1/214.640.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.