On sale
Photo 1 / 32
MASERATI · Model year 2026

Maserati Ghibli 2026

Reference price · selected variant
5.983.000.000 ₫
Updated 11/1/21 · 3 variants (5,98 tỷ – 11,90 tỷ)
Open compare
78 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
136mm
Price update
11/1/21

Current variant

3 configurations available
Ghibli GH330RS21
Hybrid 2.0L 48v L4 · RWD · Tự động ZF - 8 cấp
5.983.000.000 ₫
View 2 more variants

Overview

No editorial overview yet

This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.

Technical specifications

Core specs
EngineHybrid 2.0L 48v L4
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionTự động ZF - 8 cấp
DrivetrainRWD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats5
DoorsN/A
Length4,974 mm
Width2,099 mm
Height1,484 mm
Wheelbase2,998 mm
Ground clearance136 mm
Turning radiusN/A
Boot capacity500 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,878
Gross weightN/A
Wheel sizeN/A
Front suspensionTay đòn kép, lò xo, giảm chấn biến thiên
Rear suspensionĐa điểm, lò xo, giảm chấn biến thiên
Front brakeĐĩa
Rear brakeĐĩa
Power steeringĐiện
Airbags7
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) Yes
Blind-spot monitor (BSM) Yes
Lane departure warning (LDW) Yes
Lane keeping assist (LKA) Yes
Autonomous emergency braking (AEB) Yes
Rear camera Yes
360-degree camera Yes
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof Yes
Panoramic sunroof No
Powered tailgate Yes
Head-up display No
Ventilated front seats Yes
Engine and transmission4
Dung tích (cc)1,995 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)330 HP at 5750 rpm
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)450 Nm at 4000 rpm
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)8.1 lít/100 km
Dimensions and weight4
Bán kính vòng quay (mm)5,900 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)80 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2,450 kg
Lốp, la-zăng19/20/21
Exterior13
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần Yes
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Yes
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuGập,chỉnh điện, chống chói
Sấy gương chiếu hậu Yes
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá Yes
Mở cốp rảnh tay Yes
Interior30
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiCó/8
Nhớ vị trí ghế láiCó/2
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụCó/8
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái Yes
Sưởi ấm ghế phụ Yes
Bảng đồng hồ tài xếDigital
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàTự động(2 vùng)
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạmCó(tất cả)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment Display10.1, cảm ứng
Ra lệnh giọng nói Yes
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa10/15, option
Phát WiFi No
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging Yes
Hàng ghế thứ haiGập 60/40
Safety technology6
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo No
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Yes
Cảnh báo tài xế buồn ngủ No
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Driving support7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Yes
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Yes
Kiểm soát gia tốc Yes
Phanh tay điện tử No
Giữ phanh tự động Yes
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Yes

Price history1 price points

Latest price
5.983.000.000 ₫
Earliest record
11/1/21
11/1/215.983.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.