On sale
Photo 1 / 30
MERCEDES · Model year 2026

Mercedes A-class 2026

Reference price · selected variant
2.429.000.000 ₫
Updated 5/4/22
Open compare
93 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
2,729mm
Price update
5/4/22

Current variant

1 configurations available
A 35 AMG 4MATIC Sedan
I4 2.0 · 4 bánh toàn thời gian 4MATIC · Tự động 7 cấp AMG DCT-7G
2.429.000.000 ₫

Overview

No editorial overview yet

This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.

Technical specifications

Core specs
EngineI4 2.0
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionTự động 7 cấp AMG DCT-7G
Drivetrain4 bánh toàn thời gian 4MATIC
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats5
DoorsN/A
Length4,555 mm
Width1,796 mm
Height1,434 mm
Wheelbase2,729 mm
Ground clearance2,729 mm
Turning radiusN/A
Boot capacityN/A
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,570
Gross weightN/A
Wheel sizeN/A
Front suspensionTreo thể thao AMG
Rear suspensionTreo thể thao AMG
Front brakeN/A
Rear brakeN/A
Power steeringTrợ lực điện với trợ lực & tỷ số truyền lái biến thiên theo tốc độ
Airbags4
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) No
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) Yes
Blind-spot monitor (BSM) No
Lane departure warning (LDW) No
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors0
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate Yes
Head-up display No
Ventilated front seats No
Engine and transmission4
Dung tích (cc)1,991 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)306hp tại 5800-6100 vòng/phút
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)400/3000-4000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)9.81 lít/100 km
Dimensions and weight1
Trọng lượng toàn tải (kg)2,080 kg
Exterior13
Đèn chiếu xaFull LED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu No
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuGập điện/Chống chói tự động
Sấy gương chiếu hậu No
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá No
Mở cốp rảnh tay Yes
Interior28
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái1.0000
Nhớ vị trí ghế láiCó/Nhớ 3 vị trí
Massage ghế lái No
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xếBảng đồng hồ với màn hình 7-inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng No
Chất liệu bọc vô-lăngDa nappa
Chìa khoá thông minh No
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàĐiều hòa khí hậu tự động THERMOTRONIC
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạm0.0000
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Tựa tay hàng ghế trước No
Tựa tay hàng ghế sau No
Infotainment DisplayMàn hình cảm ứng 10.25-inch
Ra lệnh giọng nói Yes
Đàm thoại rảnh tay No
Phát WiFi No
Kết nối AUX No
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM No
Wireless Charging No
Hàng ghế thứ haiGập 60/40
Safety technology6
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo No
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ No
ISOFIX Child Seat Anchors No
Driving support7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua No
Kiểm soát gia tốc No
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động No
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Yes

Price history2 price points

Latest price
2.429.000.000 ₫
Earliest record
11/1/21
5/4/222.429.000.000 ₫
11/1/212.259.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.