On sale
Photo 1 / 48
MINI · Model year 2026

Mini 5 Door 2026

Reference price · selected variant
1.839.000.000 ₫
Updated 11/1/21
Open compare
80 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
4
Ground clearance
N/A
Price update
11/1/21

Current variant

1 configurations available
Cooper S 5 cửa
Xăng, I4, TwinPower Turbo, · 4 bánh · Ly hợp kép 7 cấp Steptronic
1.839.000.000 ₫

Overview

No editorial overview yet

This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.

Technical specifications

Core specs
EngineXăng, I4, TwinPower Turbo,
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionLy hợp kép 7 cấp Steptronic
Drivetrain4 bánh
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats4
DoorsN/A
LengthN/A
WidthN/A
HeightN/A
Wheelbase2,567 mm
Ground clearanceN/A
Turning radiusN/A
Boot capacity278 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,345
Gross weightN/A
Wheel size17
Front suspension1
Rear suspension1
Front brake1
Rear brake1
Power steering1
Airbags4
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) Yes
Blind-spot monitor (BSM) Yes
Lane departure warning (LDW) Yes
Lane keeping assist (LKA) Yes
Autonomous emergency braking (AEB) Yes
Rear camera Yes
360-degree camera Yes
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate Yes
Head-up display No
Ventilated front seats Yes
Engine and transmission4
Dung tích (cc)1,998 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)192 hp/5,000 - 6,000 vòng/phút
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)280 Nm/1,350 - 4,600 vòng/phút
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)5.6 lít/100 km
Dimensions and weight2
Dung tích bình nhiên liệu (lít)44 lít
Kích thước dài x rộng x cao (mm)4005 / 1727 / 1425 mm
Exterior13
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần Yes
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Yes
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuTự động
Sấy gương chiếu hậu Yes
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá Yes
Mở cốp rảnh tay Yes
Interior27
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiTự động
Massage ghế lái No
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái Yes
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xếĐồng hồ hiển thị số ki lô mét
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàChỉnh điện
Cửa gió hàng ghế sau No
Cửa kính một chạm1.0000
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment DisplayMàn hình hiển thị thông tin
Ra lệnh giọng nói Yes
Đàm thoại rảnh tay Yes
Phát WiFi Yes
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging Yes
Hàng ghế thứ haiGập điện
Safety technology6
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo Yes
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Yes
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Yes
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Yes
ISOFIX Child Seat Anchors No
Driving support5
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Yes
Kiểm soát gia tốc Yes
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes

Price history1 price points

Latest price
1.839.000.000 ₫
Earliest record
11/1/21
11/1/211.839.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.