On sale
Photo 1 / 34
BENTLEY · Model year 2026

Bentley Flying Spur 2026

Reference price · selected variant
19.500.000.000 ₫
Updated 11/1/21
Open compare
52 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
108mm
Price update
11/1/21

Current variant

1 configurations available
V8
4.0 Twin-turbocharged V8 TSI · AWD · 8 cấp ly hợp kép
19.500.000.000 ₫

Overview

No editorial overview yet

This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.

Technical specifications

Core specs
Engine4.0 Twin-turbocharged V8 TSI
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
Transmission8 cấp ly hợp kép
DrivetrainAWD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats5
DoorsN/A
Length5,316 mm
Width2,220 mm
Height1,483 mm
Wheelbase3,194 mm
Ground clearance108 mm
Turning radiusN/A
Boot capacity420 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight2,330
Gross weightN/A
Wheel size22
Front suspensionKhí nén
Rear suspensionKhí nén
Front brakeĐĩa
Rear brakeĐĩa
Power steeringĐiện
Airbags14
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) No
Adaptive cruise control (ACC) Yes
Blind-spot monitor (BSM) Yes
Lane departure warning (LDW) Yes
Lane keeping assist (LKA) Yes
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera Yes
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto No
Sunroof Yes
Panoramic sunroof No
Powered tailgate Yes
Head-up display Yes
Ventilated front seats Yes
Engine and transmission4
Dung tích (cc)3,996 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)542/6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)770/2000-4500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)11.4 lít/100 km
Dimensions and weight3
Bán kính vòng quay (mm)11,050 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)90 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2,980 kg
Exterior13
Đèn chiếu xaĐèn Full LED Matrix
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần Yes
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Yes
Đèn hậuFull LED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuChỉnh và gập điện
Sấy gương chiếu hậu Yes
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá No
Mở cốp rảnh tay Yes
Interior30
Chất liệu bọc ghếda bò tự nhiên cao cấp
Điều chỉnh ghế lái24 hướng
Nhớ vị trí ghế lái2 vị trí
Massage ghế lái Yes
Điều chỉnh ghế phụ24 hướng
Massage ghế phụ Yes
Sưởi ấm ghế lái Yes
Sưởi ấm ghế phụ Yes
Bảng đồng hồ tài xếLCD
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàTự động 4 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạmCho tất cả các ghế
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment DisplayDạng lật 12,3 inch cảm ứng
Ra lệnh giọng nói Yes
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa10
Phát WiFi Yes
Kết nối AUX No
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging Yes
Hàng ghế thứ haiBọc da
Safety technology6
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo No
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Yes
Cảnh báo tài xế buồn ngủ No
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Driving support7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Yes
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Yes
Kiểm soát gia tốc Yes
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Yes

Price history1 price points

Latest price
19.500.000.000 ₫
Earliest record
11/1/21
11/1/2119.500.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.