On sale
Photo 1 / 96
BENTLEY · Model year 2026
Bentley Continental 2026
Reference price · selected variant
19.548.000.000 ₫
Updated 10/5/23 · 2 variants (19,55 tỷ – 22,00 tỷ)
Open compare
50 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
4
Ground clearance
93mm
Price update
10/5/23
Current variant
2 configurations availableGT S
4.0 V8 · AWD · Ly hợp kép 8 cấp
19.548.000.000 ₫
View 1 more variants
Overview
No editorial overview yet
This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.
Technical specifications
Core specs
Engine4.0 V8
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionLy hợp kép 8 cấp
DrivetrainAWD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats4
DoorsN/A
Length4,850 mm
Width2,187 mm
Height1,405 mm
Wheelbase2,851 mm
Ground clearance93 mm
Turning radiusN/A
Boot capacity358 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight2,165
Gross weightN/A
Wheel size21
Front suspensionHệ thống treo khí nén 3 buồng
Rear suspensionHệ thống treo khí nén 3 buồng
Front brakeĐĩa
Rear brakeĐĩa
Power steeringTrợ lực điện
Airbags12
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) No
Adaptive cruise control (ACC) Yes
Blind-spot monitor (BSM) Yes
Lane departure warning (LDW) Yes
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera Yes
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto No
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate Yes
Head-up display Yes
Ventilated front seats Yes
Engine and transmission4
Dung tích (cc)3,996 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)542 / 6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)770 / 2.000-4.500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)11.3 lít/100 km
Dimensions and weight3
Bán kính vòng quay (mm)10,700 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)90 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2,725 kg
Exterior13
Đèn chiếu xaĐèn Full LED Matrix
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần Yes
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Yes
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậu1.0000
Sấy gương chiếu hậu Yes
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá No
Mở cốp rảnh tay Yes
Interior29
Chất liệu bọc ghếDa bò tự nhiên cao cấp
Điều chỉnh ghế láicó 12 hướng
Nhớ vị trí ghế lái2
Massage ghế lái Yes
Điều chỉnh ghế phụ12 hướng
Massage ghế phụ Yes
Sưởi ấm ghế lái Yes
Sưởi ấm ghế phụ Yes
Bảng đồng hồ tài xếkỹ thuật số
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngda Altacara
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàtự động 4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Tựa tay hàng ghế trước No
Tựa tay hàng ghế sau No
Ra lệnh giọng nói Yes
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa10
Phát WiFi Yes
Kết nối AUX No
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging Yes
Hàng ghế thứ haikhông điều chỉnh
Hàng ghế thứ ba0.0000
Safety technology6
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo No
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Yes
Cảnh báo tài xế buồn ngủ No
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Driving support5
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Yes
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Yes
Kiểm soát gia tốc Yes
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes
Price history1 price points
Latest price
19.548.000.000 ₫
Earliest record
10/5/23
10/5/2319.548.000.000 ₫



