On sale
Photo 1 / 30
TOYOTA · Model year 2026

Toyota Corolla Cross 2026

Reference price · selected variant
760.000.000 ₫
Updated 6/1/23 · 3 variants (760 triệu – 955 triệu)
Open compare
57 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
161mm
Price update
6/1/23

Current variant

3 configurations available
1.8G
2ZR-FE · Cầu trước/ FWD · Số tự động vô cấp/ CVT
760.000.000 ₫
View 2 more variants

Overview

No editorial overview yet

This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.

Technical specifications

Core specs
Engine2ZR-FE
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionSố tự động vô cấp/ CVT
DrivetrainCầu trước/ FWD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats5
DoorsN/A
Length4,460 mm
Width1,825 mm
Height1,620 mm
Wheelbase2,640 mm
Ground clearance161 mm
Turning radiusN/A
Boot capacity440 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,360
Gross weightN/A
Wheel size17
Front suspensionMacPherson với thanh cân bằng
Rear suspensionBán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Front brakeĐĩa
Rear brakeĐĩa
Power steeringĐiện
Airbags7
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) No
Lane departure warning (LDW) No
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate No
Head-up display No
Ventilated front seats No
Engine and transmission4
Dung tích (cc)1,798 cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)7.9 lít/100 km
Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)138/6400
Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)172/4000
Dimensions and weight3
Bán kính vòng quay (mm)5,200 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)47 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)1,815 kg
Exterior13
Đèn chiếu xaHalogen
Đèn chiếu gầnHalogen
Đèn ban ngàyHalogen
Đèn pha tự động bật/tắt1.0000
Đèn pha tự động xa/gần0.0000
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu0.0000
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao1.0000
Gương chiếu hậugập điện tự động/chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu0.0000
Gạt mưa tự động0.0000
Ăng ten vây cá1.0000
Mở cốp rảnh tay0.0000
Interior30
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái0
Massage ghế lái0.0000
Massage ghế phụ0.0000
Sưởi ấm ghế lái0.0000
Sưởi ấm ghế phụ0.0000
Bảng đồng hồ tài xếKỹ thuật số
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng1.0000
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh1.0000
Khởi động nút bấm1.0000
Điều hoàTự động
Cửa gió hàng ghế sau1.0000
Cửa kính một chạmTất cả các ghế
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động0.0000
Tựa tay hàng ghế trước1.0000
Tựa tay hàng ghế sau0.0000
Infotainment DisplayCảm ứng 9 inch
Ra lệnh giọng nói1.0000
Đàm thoại rảnh tay1.0000
Hệ thống loa6
Phát WiFi1.0000
Kết nối AUX0.0000
Kết nối USB1.0000
Kết nối Bluetooth1.0000
Radio AM/FM0.0000
Wireless Charging0.0000
Hàng ghế thứ haiGập 60:40, ngả lưng ghế
Kết nối điện thoại thông minhKhông dây
Safety technology6
Cruise Control1.0000
Hỗ trợ đổ đèo0.0000
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)0.0000
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi0.0000
Cảnh báo tài xế buồn ngủ0.0000
ISOFIX Child Seat Anchors0.0000
Driving support7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)0.0000
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua0.0000
Kiểm soát gia tốc0.0000
Phanh tay điện tử1.0000
Giữ phanh tự động0.0000
Nhiều chế độ lái0.0000
Lẫy chuyển số trên vô-lăng0.0000

Price history5 price points

Latest price
760.000.000 ₫
Earliest record
11/1/21
6/1/23760.000.000 ₫
1/3/23755.000.000 ₫
5/1/22746.000.000 ₫
1/2/22730.000.000 ₫
11/1/21720.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.