On sale
Photo 1 / 18
MAZDA · Model year 2026
Mazda CX-30 2026
Reference price · selected variant
699.000.000 ₫
Updated 8/1/24 · 2 variants (699 triệu – 749 triệu)
Open compare
60 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
175mm
Price update
8/1/24
Current variant
2 configurations available2.0 Luxury
Skactiv-G 2.0 · Cầu trước / FWD · Tự động 6 cấp/6AT
699.000.000 ₫
View 1 more variants
Overview
No editorial overview yet
This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.
Technical specifications
Core specs
EngineSkactiv-G 2.0
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionTự động 6 cấp/6AT
DrivetrainCầu trước / FWD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats5
DoorsN/A
Length4,395 mm
Width1,795 mm
Height1,540 mm
Wheelbase2,655 mm
Ground clearance175 mm
Turning radiusN/A
Boot capacity430 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,441
Gross weightN/A
Wheel size18
Front suspensionĐộc lập MacPherson với thanh cân bằng / MacPherson Strut with stabilizer bar
Rear suspensionThanh xoắn / Torsion beam
Front brakeĐĩa tản nhiệt / Ventilated disc
Rear brakeĐĩa / Solid disc
Power steeringTrợ lực điện / Electric power assisted steering
Airbags6
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) No
Lane departure warning (LDW) No
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate Yes
Head-up display Yes
Ventilated front seats No
Engine and transmission3
Dung tích (cc)1,998 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)153/6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)200/4000
Dimensions and weight3
Bán kính vòng quay (mm)5,300 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)51 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)1,936 kg
Exterior12
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Yes
Đèn phanh trên cao No
Gương chiếu hậuĐiều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding
Sấy gương chiếu hậu No
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá No
Mở cốp rảnh tay No
Interior28
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái1.0000
Nhớ vị trí ghế lái1
Massage ghế lái No
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xếAnalog + LCD 7"
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng No
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàTự động
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạm1.0000
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Tựa tay hàng ghế trước No
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment DisplayMàn hình cảm ứng 8.8"
Ra lệnh giọng nói No
Đàm thoại rảnh tay No
Hệ thống loa8
Phát WiFi No
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging No
Hàng ghế thứ haiGập 60/40
Safety technology6
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo No
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Yes
Cảnh báo tài xế buồn ngủ No
ISOFIX Child Seat Anchors No
Driving support7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua No
Kiểm soát gia tốc No
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes
Nhiều chế độ lái No
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Yes
Price history4 price points
Latest price
699.000.000 ₫
Earliest record
11/1/21
8/1/24699.000.000 ₫
8/1/23709.000.000 ₫
2/15/23809.000.000 ₫
11/1/21849.000.000 ₫





