On sale
Photo 1 / 30
LEXUS · Model year 2026
Lexus RX 2026
Reference price · selected variant
3.430.000.000 ₫
Updated 2/20/23 · 4 variants (3,43 tỷ – 4,94 tỷ)
Open compare
92 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
185mm
Price update
2/20/23
Current variant
4 configurations available350 Premium
I4 2.4 Turbo · AWD · AT 8 cấp
3.430.000.000 ₫
View 3 more variants
Overview
No editorial overview yet
This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.
Technical specifications
Core specs
EngineI4 2.4 Turbo
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionAT 8 cấp
DrivetrainAWD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats5
DoorsN/A
Length4,890 mm
Width1,920 mm
Height1,695 mm
Wheelbase2,850 mm
Ground clearance185 mm
Turning radiusN/A
Boot capacity612 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight2,005
Gross weightN/A
Wheel size21
Front suspensionMacPherson
Rear suspensionLiên kết đa điểm
Front brakeĐĩa
Rear brakeĐĩa
Power steeringĐiện
Airbags7
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) Yes
Lane departure warning (LDW) Yes
Lane keeping assist (LKA) Yes
Autonomous emergency braking (AEB) Yes
Rear camera Yes
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof Yes
Panoramic sunroofN/A
Powered tailgate Yes
Head-up display No
Ventilated front seats Yes
Engine and transmission4
Dung tích (cc)2,393 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)275/6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)430/1700-3600
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)9 lít/100 km
Dimensions and weight3
Bán kính vòng quay (mm)5.9 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)67.5 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2,590 kg
Exterior20
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần Yes
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu No
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuChỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu Yes
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá Yes
Mở cốp rảnh tay Yes
Đèn sương mùLED
Cửa hít No
Tùy chọn sơn hai màu No
Gương hậu ngoài tự động chống chói Yes
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi Yes
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn No
Cánh gió sau Yes
Interior29
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái3
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụ8 hướng
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xếKỹ thuật số
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoà3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment Display14 inch
Ra lệnh giọng nói Yes
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa12
Wireless Charging Yes
Hàng ghế thứ haiGập 40:20:40
Khởi động từ xa No
Sưởi vô-lăng No
Kiểm soát chất lượng không khí Yes
Lọc không khí Yes
Điều hướng (bản đồ) Yes
Safety technology12
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo No
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Yes
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Cảm biến áp suất lốp Yes
Cảm biến khoảng cách phía trước Yes
Cảnh báo tiền va chạm Yes
Cảnh báo giao thông khi mở cửa Yes
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang Yes
Hỗ trợ chuyển làn No
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) No
Driving support10
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Yes
Kiểm soát gia tốc Yes
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Yes
Đánh lái bánh sau No
Hỗ trợ đỗ xe chủ động No
Giới hạn tốc độ Yes
Price history1 price points
Latest price
3.430.000.000 ₫
Earliest record
2/20/23
2/20/233.430.000.000 ₫




