On sale
Photo 1 / 40
VOLKSWAGEN · Model year 2026

Volkswagen Virtus 2026

Reference price · selected variant
949.000.000 ₫
Updated 3/3/23 · 2 variants (949 triệu – 1,07 tỷ)
Open compare
65 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
179mm
Price update
3/3/23

Current variant

2 configurations available
Elegancy
I4 TSI · FWD · AT 6 cấp
949.000.000 ₫
View 1 more variants

Overview

No editorial overview yet

This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.

Technical specifications

Core specs
EngineI4 TSI
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionAT 6 cấp
DrivetrainFWD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats5
DoorsN/A
Length4,561 mm
Width1,752 mm
Height1,507 mm
Wheelbase2,651 mm
Ground clearance179 mm
Turning radiusN/A
Boot capacity521 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,225
Gross weightN/A
Wheel size16
Front suspensionMac Pherson
Rear suspensionTay đòn kép
Front brakeĐĩa
Rear brakeTang trống
Power steeringĐiện
Airbags2
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) No
Lane departure warning (LDW) No
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof No
Panoramic sunroofN/A
Powered tailgate No
Head-up display No
Ventilated front seats No
Engine and transmission4
Dung tích (cc)999 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)115/5.000-5.500(
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)178/1.750-4.500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)6.64 lít/100 km
Dimensions and weight3
Bán kính vòng quay (mm)5,050 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)45 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)1,660 kg
Exterior15
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt No
Đèn pha tự động xa/gần No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu No
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuChỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu No
Gạt mưa tự động No
Ăng ten vây cá Yes
Mở cốp rảnh tay No
Gương hậu ngoài tự động chống chói No
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi No
Interior24
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 6 hướng
Massage ghế lái No
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xếTFT 3,5 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàTự động
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động No
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment Display10 inch, cảm ứng
Ra lệnh giọng nói No
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa8
Kết nối Bluetooth Yes
Wireless Charging Yes
Hàng ghế thứ haiGập 60:40
Lọc không khí No
Điều hướng (bản đồ) No
Safety technology13
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo No
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ No
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Cảm biến áp suất lốp Yes
Cảm biến khoảng cách phía trước No
Cảnh báo tiền va chạm No
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang No
Hỗ trợ chuyển làn No
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) No
Vi sai hạn chế trượt LSD Yes
Driving support7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua No
Kiểm soát gia tốc Yes
Phanh tay điện tử No
Giữ phanh tự động No
Nhiều chế độ lái No
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Yes

Price history1 price points

Latest price
949.000.000 ₫
Earliest record
3/3/23
3/3/23949.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.