On sale
Photo 1 / 18
HONDA · Model year 2026
Honda HR-V 2026
Reference price · selected variant
786.000.000 ₫
Updated 11/1/21 · 2 variants (786 triệu – 866 triệu)
Open compare
68 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
170mm
Price update
11/1/21
Current variant
2 configurations availableG
1.8 SOHC i-VTEC · Cầu trước · CVT
786.000.000 ₫
View 1 more variants
Overview
No editorial overview yet
This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.
Technical specifications
Core specs
Engine1.8 SOHC i-VTEC
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionCVT
DrivetrainCầu trước
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats5
DoorsN/A
Length4,334 mm
Width1,772 mm
Height1,605 mm
Wheelbase2,610 mm
Ground clearance170 mm
Turning radiusN/A
Boot capacityN/A
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,262
Gross weightN/A
Wheel size17
Front suspensionMacPherson
Rear suspensionLiên kết đa điểm
Front brakeĐĩa
Rear brakeĐĩa
Power steeringĐiện
Airbags2
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) No
Lane departure warning (LDW) No
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors0
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate No
Head-up display No
Ventilated front seats No
Engine and transmission4
Dung tích (cc)1,799 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)141/6500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)172/4300
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)6.7 lít/100 km
Dimensions and weight3
Bán kính vòng quay (mm)5,700 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)50 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)1,795 kg
Exterior13
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt No
Đèn pha tự động xa/gần No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Yes
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuGập điện tích hợp báo rẽ LED
Sấy gương chiếu hậu No
Gạt mưa tự động No
Ăng ten vây cá Yes
Mở cốp rảnh tay No
Interior29
Chất liệu bọc ghếNỉ
Điều chỉnh ghế lái0.0000
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụ0.0000
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xếAnalog
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngUrethane
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàTự động 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau No
Cửa kính một chạmGhế lái
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động No
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment DisplayCảm ứng 7 inch
Ra lệnh giọng nói Yes
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa4
Phát WiFi No
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging No
Hàng ghế thứ haiMagic seat (gập 3 chế độ)
Safety technology6
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo No
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ No
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Driving support5
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua No
Kiểm soát gia tốc No
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes
Price history1 price points
Latest price
786.000.000 ₫
Earliest record
11/1/21
11/1/21786.000.000 ₫





