On sale
Photo 1 / 14
TOYOTA · Model year 2026

Toyota Hilux 2026

Reference price · selected variant
852.000.000 ₫
Updated 3/1/23
Open compare
66 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
286mm
Price update
3/1/23

Current variant

1 configurations available
2.4 4x2 AT
2GD-FTV (2.4L) · RWD · 6AT
852.000.000 ₫

Overview

No editorial overview yet

This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.

Technical specifications

Core specs
Engine2GD-FTV (2.4L)
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
Transmission6AT
DrivetrainRWD
Fuel typeDiesel
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats5
DoorsN/A
Length5,325 mm
Width1,855 mm
Height1,815 mm
Wheelbase3,085 mm
Ground clearance286 mm
Turning radiusN/A
Boot capacityN/A
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,915
Gross weightN/A
Wheel size17
Front suspensionTay đòn kép
Rear suspensionNhíp lá
Front brakeĐĩa thông gió
Rear brakeTang trống
Power steeringThủy lực biến thiên theo tốc độ
Airbags7
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) No
Lane departure warning (LDW) No
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera No
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate No
Head-up display No
Ventilated front seats No
Engine and transmission3
Dung tích (cc)2,393 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)147/3400
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)400/1600
Dimensions and weight3
Bán kính vòng quay (mm)6,400 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)80 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2,810 kg
Exterior13
Đèn chiếu xaLED Projector
Đèn chiếu gầnLED Projector
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu No
Đèn hậuBóng thường/Bulb
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuChỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu Yes
Gạt mưa tự động No
Ăng ten vây cá Yes
Mở cốp rảnh tay No
Interior29
Chất liệu bọc ghếNỉ/Fabric
Điều chỉnh ghế láiChỉnh cơ 6 hướng
Nhớ vị trí ghế láiChỉnh cơ 4 hướng
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụ0.0000
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xếTFT 4,2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngUrethane
Chìa khoá thông minh No
Khởi động nút bấm No
Điều hoà1.0000
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạmGhế lái
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động No
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment DisplayCảm ứng 7 inch
Ra lệnh giọng nói No
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa6
Phát WiFi No
Kết nối AUX No
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging No
Safety technology6
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo No
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ No
ISOFIX Child Seat Anchors No
Driving support7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua No
Kiểm soát gia tốc No
Phanh tay điện tử No
Giữ phanh tự động No
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng No

Price history2 price points

Latest price
852.000.000 ₫
Earliest record
11/1/21
3/1/23852.000.000 ₫
11/1/21674.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.