On sale
Photo 1 / 8
TOYOTA · Model year 2026
Toyota Corolla Altis 2026
Reference price · selected variant
725.000.000 ₫
Updated 10/4/23 · 3 variants (725 triệu – 870 triệu)
Open compare
72 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
128mm
Price update
10/4/23
Current variant
3 configurations available1.8 G
2ZR-FBE · Cầu trước · CVT
725.000.000 ₫
View 2 more variants
Overview
No editorial overview yet
This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.
Technical specifications
Core specs
Engine2ZR-FBE
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionCVT
DrivetrainCầu trước
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats5
DoorsN/A
Length4,630 mm
Width1,780 mm
Height1,435 mm
Wheelbase2,700 mm
Ground clearance128 mm
Turning radiusN/A
Boot capacity468 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,330
Gross weightN/A
Wheel size16
Front suspensionMacPherson với thanh cân bằng
Rear suspensionTay đòn kép
Front brakeĐĩa
Rear brakeĐĩa
Power steering0
Airbags7
Anti-lock braking (ABS) No
Brake assist (BA) No
Brake force distribution (EBD)N/A
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) Yes
Lane departure warning (LDW) Yes
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera No
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate Yes
Head-up display Yes
Ventilated front seats No
Engine and transmission3
Dung tích (cc)1,798 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)138 / 6.400
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)172 / 4.000
Dimensions and weight3
Bán kính vòng quay (mm)5,200 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)50 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)1,720 kg
Exterior14
Đèn chiếu xaBi-LED
Đèn chiếu gầnBi-LED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu No
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuChỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu No
Gạt mưa tự động No
Ăng ten vây cá Yes
Mở cốp rảnh tay No
Cửa hít No
Interior34
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái10 hướng
Nhớ vị trí ghế láiKhông
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụChỉnh cơ 4 hướng
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xếTFT 12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàtự động 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạmCó, chống kẹt
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment Display9 inch
Ra lệnh giọng nói Yes
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa6
Phát WiFi No
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging No
Hàng ghế thứ haiGập 60:40, ngả lưng ghế
Sưởi vô-lăng No
Lọc không khí No
Điều khiển bằng cử chỉ Yes
Điều hướng (bản đồ) No
Safety technology11
Cruise Control No
Hỗ trợ đổ đèo Yes
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Yes
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ No
ISOFIX Child Seat Anchors No
Cảm biến áp suất lốp No
Cảm biến khoảng cách phía trước No
Cảnh báo tiền va chạm No
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang No
Hỗ trợ chuyển làn No
Driving support8
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Yes
Kiểm soát gia tốc No
Phanh tay điện tử No
Giữ phanh tự động No
Nhiều chế độ lái No
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Yes
Đánh lái bánh sau Yes
Hỗ trợ đỗ xe chủ động Yes
Price history1 price points
Latest price
725.000.000 ₫
Earliest record
10/4/23
10/4/23725.000.000 ₫





