On sale
Photo 1 / 18
TOYOTA · Model year 2026
Toyota Alphard 2026
Reference price · selected variant
4.370.000.000 ₫
Updated 4/1/23
Open compare
97 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
7
Ground clearance
165mm
Price update
4/1/23
Current variant
1 configurations availableLuxury
3.5 V6 · FWD · 8 AT
4.370.000.000 ₫
Overview
No editorial overview yet
This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.
Technical specifications
Core specs
Engine3.5 V6
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
Transmission8 AT
DrivetrainFWD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats7
DoorsN/A
Length4,945 mm
Width1,850 mm
Height1,890 mm
Wheelbase3 mm
Ground clearance165 mm
Turning radiusN/A
Boot capacityN/A
Fuel tank capacityN/A
Curb weight2
Gross weightN/A
Wheel size18
Front suspensionMacPherson
Rear suspensionTay đòn kép
Front brakeĐĩa tản nhiệt
Rear brakeĐĩa tản nhiệt
Power steeringĐiện
Airbags7
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) Yes
Blind-spot monitor (BSM) Yes
Lane departure warning (LDW) Yes
Lane keeping assist (LKA) Yes
Autonomous emergency braking (AEB) Yes
Rear cameraN/A
360-degree camera Yes
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensorsN/A
Apple CarPlay No
Android Auto No
Sunroof Yes
Panoramic sunroof No
Powered tailgate Yes
Head-up displayN/A
Ventilated front seats Yes
Engine and transmission4
Dung tích (cc)3.5 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)296/6.600
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)361/4.600-4.700
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)9.97 lít/100 km
Dimensions and weight3
Bán kính vòng quay (mm)5.8 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)75 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2.71 kg
Exterior13
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần Yes
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Yes
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuGập điện, chỉnh điện, nhớ vị trí
Sấy gương chiếu hậu Yes
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá No
Mở cốp rảnh tay No
Interior30
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 6 hướng
Nhớ vị trí ghế láiNhớ 3 vị trí
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụChỉnh điện 4 hướng, đệm chân chỉnh điện 2 hướng
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái Yes
Sưởi ấm ghế phụ Yes
Bảng đồng hồ tài xếOptriton
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngBọc da, vân gỗ, ốp bạc
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàTự động, 2 vùng độc lập, lọc và tự động tuần hoàn không khí
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạmTự động lên xuống, chống kẹt tất cả các cửa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment DisplayMàn hình cảm ứng, 10.5 inch
Ra lệnh giọng nói No
Đàm thoại rảnh tay No
Hệ thống loa17 loa JBL
Kết nối AUX No
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging No
Hàng ghế thứ haiGhế thương gia chỉnh điện 4 hướng, có đệm chân chỉnh điện 4 hướng, tựa tay và bàn VIP
Hàng ghế thứ baGập 50:50 sang hai bên
Safety technology3
Hỗ trợ đổ đèo No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Yes
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Driving support3
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes
Nhiều chế độ lái Yes
Price history1 price points
Latest price
4.370.000.000 ₫
Earliest record
4/1/23
4/1/234.370.000.000 ₫


