On sale
Photo 1 / 66
TOYOTA · Model year 2026

Toyota Alphard 2026

Reference price · selected variant
4.370.000.000 ₫
Updated 11/22/23 · 2 variants (4,37 tỷ – 4,42 tỷ)
Open compare
87 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
7
Ground clearance
158mm
Price update
11/22/23

Current variant

2 configurations available
Xăng
Xăng 2.4 Turbo · FWD · 8 AT
4.370.000.000 ₫
View 1 more variants

Overview

No editorial overview yet

This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.

Technical specifications

Core specs
EngineXăng 2.4 Turbo
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
Transmission8 AT
DrivetrainFWD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats7
DoorsN/A
Length5,010 mm
Width1,850 mm
Height1,950 mm
Wheelbase3 mm
Ground clearance158 mm
Turning radiusN/A
Boot capacityN/A
Fuel tank capacityN/A
Curb weightN/A
Gross weightN/A
Wheel size19
Front suspensionMacPherson
Rear suspensionTay đòn kép
Front brakeĐĩa tản nhiệt
Rear brakeĐĩa tản nhiệt
Power steeringĐiện
Airbags6
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) Yes
Blind-spot monitor (BSM) Yes
Lane departure warning (LDW) Yes
Lane keeping assist (LKA) Yes
Autonomous emergency braking (AEB)N/A
Rear cameraN/A
360-degree camera Yes
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensorsN/A
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof Yes
Panoramic sunroof No
Powered tailgate Yes
Head-up displayN/A
Ventilated front seats Yes
Engine and transmission4
Dung tích (cc)2.39 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)275/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)430/1.700-3.600
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)9.72 lít/100 km
Dimensions and weight1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)75 lít
Exterior14
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần Yes
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Yes
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuGập điện, chỉnh điện, nhớ vị trí
Sấy gương chiếu hậu Yes
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá No
Mở cốp rảnh tay No
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi Yes
Interior32
Chất liệu bọc ghếDa cao cấp
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế láiNhớ 3 vị trí
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụChỉnh điện 4 hướng, đệm chân chỉnh điện 2 hướng
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái Yes
Sưởi ấm ghế phụ Yes
Bảng đồng hồ tài xếTFT 12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngBọc da, vân gỗ, ốp bạc
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàTự động 4 vùng độc lập, lọc và tự động tuần hoàn không khí
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạmTự động lên xuống, chống kẹt tất cả các cửa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment DisplayMàn hình cảm ứng, 14 inch
Ra lệnh giọng nói Yes
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa15 loa JBL
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging Yes
Hàng ghế thứ haiGhế thương gia chỉnh điện 8 hướng, đệm chân, nhớ vị trí, massage, sười/làm mát, bán xoay
Hàng ghế thứ baGập 50:50 sang hai bên
Sưởi vô-lăng Yes
Màn hình giải trí ghế sau14 inch
Safety technology5
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Yes
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Cảm biến áp suất lốp Yes
Cảnh báo tiền va chạm Yes
Hệ thống cảm biến trước/sau Yes
Driving support3
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes
Nhiều chế độ lái Yes

Price history1 price points

Latest price
4.370.000.000 ₫
Earliest record
11/22/23
11/22/234.370.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.