On saleModel year 2026

BMW i7 2026

Xe sang cỡ lớnSedanÔtô điện
Reference price
₫7,199,000,000
Photo 1 / 36

Quick facts

Power
544 hp
Torque
745 Nm
Range
N/A
Battery capacity
105.7 kWh
Seats
5
Ground clearance
N/A
Boot capacity
N/A
Price update
Apr 26, 2023
Detailed specs
Overview
Brand
BMW
Segment
Xe sang cỡ lớn
Body style
Sedan
Year
2026
Variant
xDrive60 Pure Excellence
Current price
₫7,199,000,000
Powertrain
  • Ôtô điện
Core specs
Power
544 hp
Torque
745 Nm
Battery capacity
105.7 kWh
Range
N/A
Seats
5
Ground clearance
N/A
Boot capacity
N/A
360 camera
Yes
Rear camera
Yes
Abs
Yes
Ac Charge 0 100 Hours
N/A
Acc
Yes
Aeb
N/A
Airbags
N/A
Android Auto
Yes
Apple Carplay
Yes
Aspiration
N/A
Ba
Yes
Bsm
Yes
Car Variant Id
455
Created At
2026-05-07T12:53:54.000000Z
Curb Weight Kg
2,640
Cylinder Count
N/A
Dc Charge 10 80 Min
34
Displacement Cc
N/A
Doors
N/A
Drivetrain
AWD
Ebd
Yes
Engine Code
N/A
Engine Type
Điện
Esp
Yes
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
Khí nén thích ứng
Fuel Consumption L 100km
N/A
Fuel Tank Capacity L
N/A
Fuel Type
N/A
Gross Weight Kg
N/A
Height Mm
1,544 mm
Hsa
No
Hud
Yes
Id
455
Ldw
Yes
Length Mm
5,391 mm
Lka
No
Panoramic Sunroof
Yes
Parking Sensors Front
N/A
Parking Sensors Rear
N/A
Power Kw
N/A
Powered Tailgate
Yes
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Khí nén thích ứng
Steering Type
Điện
Sunroof
Yes
Tcs
Yes
Transmission Gears
N/A
Transmission Type
AT 1 cấp
Turning Radius Mm
N/A
Updated At
2026-05-07T12:53:54.000000Z
Ventilated Front Seats
Yes
Wheel Size Inch
N/A
Wheelbase Mm
3,215 mm
Width Mm
1,950 mm
Other specs
Trọng lượng toàn tải (kg)
3250.0000
Lốp, la-zăng
255/40 R 21 trước , 285/35 R 21 sau
Exterior
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Yes
Đèn pha tự động xa/gần
Yes
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Yes
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
No
Gương chiếu hậu
Chống chói
Sấy gương chiếu hậu
Yes
Gạt mưa tự động
Yes
Ăng ten vây cá
Yes
Mở cốp rảnh tay
No
Cửa hít
Yes
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Yes
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi
Yes
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Yes
Cánh gió sau
No
Khe gió nắp ca pô
Yes
Interior
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện
Nhớ vị trí ghế lái
Massage ghế lái
Yes
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh điện
Massage ghế phụ
Yes
Sưởi ấm ghế lái
Yes
Sưởi ấm ghế phụ
Yes
Bảng đồng hồ tài xế
12,3 inch cảm ứng
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Yes
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Yes
Khởi động nút bấm
Yes
Điều hoà
4 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Yes
Cửa kính một chạm
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Yes
Tựa tay hàng ghế trước
Yes
Tựa tay hàng ghế sau
Yes
Infotainment Display
14,9 inch
Ra lệnh giọng nói
Yes
Đàm thoại rảnh tay
Yes
Hệ thống loa
Bowers & Wikins Diamond, 39 loa, 1965 W
Phát WiFi
No
Kết nối AUX
No
Kết nối USB
No
Kết nối Bluetooth
Yes
Radio AM/FM
No
Wireless Charging
Yes
Khởi động từ xa
No
Sưởi vô-lăng
No
Kiểm soát chất lượng không khí
Yes
Lọc không khí
No
Kính hai lớp
Điều khiển bằng cử chỉ
Yes
Điều hướng (bản đồ)
Yes
Trần sao
No
Trần vật liệu Alcatara
Yes
Vách ngăn khoang lái và Cabin - kèm tivi
No
Driving support
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Yes
Kiểm soát gia tốc
Yes
Phanh tay điện tử
Yes
Giữ phanh tự động
Yes
Nhiều chế độ lái
Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
No
Đánh lái bánh sau
Yes
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Yes
Giới hạn tốc độ
Yes
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Yes
Safety technology
Cruise Control
Yes
Hỗ trợ đổ đèo
No
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Yes
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Yes
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Yes
Cảm biến áp suất lốp
Yes
Cảm biến khoảng cách phía trước
Yes
Cảnh báo tiền va chạm
Yes
Thông báo xe phía trước khởi hành
No
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
No
Thông báo xe trước khởi hành
No
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Yes
Hỗ trợ chuyển làn
No
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
No
Tự động chuyển làn
No
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Yes
Engine and transmission
Loại pin
Lithium-ion
Tầm hoạt động (km)
590-625
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
10,5 giờ
Tốc độ tối đa (km/h)
240.0000

Price history

Pricing timeline

Entries are ordered by effective date so the latest pricing signal is visible immediately.

Latest price
₫7,199,000,000
Price points
1
Earliest record
April 26, 2023
April 26, 2023
VND
₫7,199,000,000

Reference sources

Compare with

Pick another car to bring into compare

BMW Series 8 2026
BMW Series 8 2026
BMW
Xe sang cỡ lớn
BMW Series 8 2026
₫6,899,000,000
Body style
Sedan
Seats
5 seats
Variants
1 variants
Audi A8L 2026
Audi A8L 2026
Audi
Xe sang cỡ lớn
Audi A8L 2026
₫4,200,000,000
Body style
Sedan
Seats
5 seats
Variants
1 variants
Mercedes EQS 2026
Mercedes EQS 2026
Ôtô điện
Mercedes
Xe sang cỡ lớn
Mercedes EQS 2026
₫5,959,000,000
Body style
Sedan
Seats
5 seats
Variants
2 variants
Land Rover Defender 130 2026
Land Rover Defender 130 2026
Land Rover
Xe sang cỡ lớn
Land Rover Defender 130 2026
₫5,989,000,000
Body style
SUV
Seats
8 seats
Variants
1 variants
BMW X7 2026
BMW X7 2026
BMW
Xe sang cỡ lớn
BMW X7 2026
₫6,299,000,000
Body style
SUV
Seats
7 seats
Variants
2 variants
BMW Series 7 2026
BMW Series 7 2026
BMW
Xe sang cỡ lớn
BMW Series 7 2026
₫5,199,000,000
Body style
Sedan
Seats
5 seats
Variants
3 variants
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.