On sale
Photo 1 / 42
MERCEDES · Model year 2026

Mercedes GLC 2026

Reference price · selected variant
2.299.000.000 ₫
Updated 5/9/23 · 2 variants (2,30 tỷ – 2,80 tỷ)
Open compare
47 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
N/A
Price update
5/9/23

Current variant

2 configurations available
GLC 200
Mild-Hybrid I4 Turbo · AWD · Tự động 9 cấp 9G-TRONIC
2.299.000.000 ₫
View 1 more variants

Overview

No editorial overview yet

This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.

Technical specifications

Core specs
EngineMild-Hybrid I4 Turbo
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionTự động 9 cấp 9G-TRONIC
DrivetrainAWD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats5
DoorsN/A
Length4,716 mm
Width1,934 mm
Height1,640 mm
Wheelbase2,888 mm
Ground clearanceN/A
Turning radiusN/A
Boot capacity620 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,925
Gross weightN/A
Wheel size19
Front suspensionLiên kết 4 điểm
Rear suspensionĐộc lập đa điểm
Front brakeĐĩa
Rear brakeĐĩa
Power steeringĐiện
Airbags8
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) Yes
Lane departure warning (LDW) Yes
Lane keeping assist (LKA) Yes
Autonomous emergency braking (AEB) Yes
Rear camera Yes
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate Yes
Head-up display No
Ventilated front seats No
Engine and transmission4
Dung tích (cc)1,999 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)204/6.100
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)320/3.000-4.000
Tốc độ tối đa (km/h)221 km/h
Dimensions and weight1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)62 lít
Exterior20
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần Yes
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu No
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuChỉnh điện, nhớ vị trí
Sấy gương chiếu hậu No
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá No
Mở cốp rảnh tay No
Cửa hít No
Tùy chọn sơn hai màu No
Gương hậu ngoài tự động chống chói No
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi No
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn No
Cánh gió sau Yes
Khe gió nắp ca pô No
Interior37
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiĐiện
Nhớ vị trí ghế lái3 vị trí
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụĐiện
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái Yes
Sưởi ấm ghế phụ Yes
Bảng đồng hồ tài xế12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoà2 vùng tự động
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment Display11,9 inch
Ra lệnh giọng nói Yes
Đàm thoại rảnh tay Yes
Phát WiFi No
Kết nối AUX No
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging Yes
Khởi động từ xa No
Sưởi vô-lăng No
Kiểm soát chất lượng không khí No
Lọc không khí No
Kính tối màuỞ hàng ghế sau
Điều khiển bằng cử chỉ No
Điều hướng (bản đồ) Yes
Trợ lý ảo Yes
Kết nối điện thoại thông minhKhông dây
Nhớ vị trí vô-lăng Yes
Safety technology15
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo No
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Yes
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Yes
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Cảm biến áp suất lốp No
Cảm biến khoảng cách phía trước Yes
Cảnh báo tiền va chạm Yes
Cảnh báo giao thông khi mở cửa No
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang Yes
Hỗ trợ chuyển làn No
Tự động chuyển làn No
Hỗ trợ đỗ xe tự động Yes
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình No
Driving support14
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Yes
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Yes
Kiểm soát gia tốc Yes
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Yes
Quản lý xe qua app điện thoại No
Đánh lái bánh sau No
Hỗ trợ đỗ xe chủ động No
Giới hạn tốc độ Yes
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông No
Lốp địa hình No
Chế độ lái địa hình Yes

Price history1 price points

Latest price
2.299.000.000 ₫
Earliest record
5/9/23
5/9/232.299.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.