On sale
Photo 1 / 32
MERCEDES · Model year 2026
Mercedes GLC 2026
Reference price · selected variant
1.909.000.000 ₫
Updated 1/1/23 · 5 variants (1,91 tỷ – 3,43 tỷ)
Open compare
131 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
127mm
Price update
1/1/23
Current variant
5 configurations available200
I4 2.0 · Cầu sau · Tự động 9 cấp 9G-TRONIC
1.909.000.000 ₫
View 4 more variants
Overview
No editorial overview yet
This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.
Technical specifications
Core specs
EngineI4 2.0
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionTự động 9 cấp 9G-TRONIC
DrivetrainCầu sau
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats5
DoorsN/A
Length4,670 mm
Width1,900 mm
Height1,650 mm
Wheelbase2,873 mm
Ground clearance127 mm
Turning radiusN/A
Boot capacityN/A
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,750
Gross weightN/A
Wheel sizeN/A
Front suspensionTreo thích ứng Agility Control
Rear suspensionTreo thích ứng Agility Control
Front brakeN/A
Rear brakeN/A
Power steeringTrợ lực điện & tỷ số truyền lái biến thiên theo tốc độ
Airbags4
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) No
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) Yes
Blind-spot monitor (BSM) No
Lane departure warning (LDW) No
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors0
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate Yes
Head-up display No
Ventilated front seats Yes
Engine and transmission4
Dung tích (cc)1,991 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)197hp tại 6100 vòng/phút
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)320/1650-4000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)8.77 lít/100 km
Dimensions and weight1
Trọng lượng toàn tải (kg)2,330 kg
Exterior13
Đèn chiếu xaFull LED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt No
Đèn pha tự động xa/gần No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu No
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuGập điện/chống chói tự động
Sấy gương chiếu hậu No
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá No
Mở cốp rảnh tay Yes
Interior27
Chất liệu bọc ghếDa ARTICO
Điều chỉnh ghế láiCó/Chỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghế láiCó/Nhớ 3 vị trí
Điều chỉnh ghế phụ0.0000
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xếBảng đồng hồ dạng 2 ống với màn hình màu 5.5-inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh No
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàĐiều hòa khí hậu tự động 2 vùng THERMATIC
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment DisplayMàn hình cảm ứng 10.25-inch
Ra lệnh giọng nói Yes
Đàm thoại rảnh tay No
Phát WiFi No
Kết nối AUX No
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging No
Hàng ghế thứ haiGập
Safety technology6
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo No
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ No
ISOFIX Child Seat Anchors No
Driving support7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Yes
Kiểm soát gia tốc Yes
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Yes
Price history4 price points
Latest price
1.909.000.000 ₫
Earliest record
11/1/21
1/1/231.909.000.000 ₫
5/1/221.859.000.000 ₫
1/1/221.840.000.000 ₫
11/1/211.799.000.000 ₫





