On sale
Photo 1 / 22
BMW · Model year 2026
BMW X3 2026
Reference price · selected variant
2.299.000.000 ₫
Updated 11/1/21 · 2 variants (2,30 tỷ – 2,63 tỷ)
Open compare
83 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
N/A
Price update
11/1/21
Current variant
2 configurations availablexDrive20i
B48, Xăng, I4, 2.0 TwinPower Turbo · Hai cầu AWD · Tự động 8 cấp Steptronic
2.299.000.000 ₫
View 1 more variants
Overview
No editorial overview yet
This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.
Technical specifications
Core specs
EngineB48, Xăng, I4, 2.0 TwinPower Turbo
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionTự động 8 cấp Steptronic
DrivetrainHai cầu AWD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats5
DoorsN/A
Length4,708 mm
Width1,891 mm
Height1,676 mm
Wheelbase2,864 mm
Ground clearanceN/A
Turning radiusN/A
Boot capacity550 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,805
Gross weightN/A
Wheel size18
Front suspensionĐộc lập
Rear suspensionCầu sau
Front brakeĐĩa
Rear brakeĐĩa
Power steeringĐiện biến thiên theo tốc độ
Airbags6
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) Yes
Lane departure warning (LDW) Yes
Lane keeping assist (LKA) Yes
Autonomous emergency braking (AEB) Yes
Rear camera Yes
360-degree camera Yes
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof Yes
Panoramic sunroof No
Powered tailgate Yes
Head-up display No
Ventilated front seats Yes
Engine and transmission4
Dung tích (cc)1,998 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)184hp/5000 – 6500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)300 Nm/1350 – 4000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)7.3 lít/100 km
Dimensions and weight1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)65 lít
Exterior13
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần Yes
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Yes
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao No
Gương chiếu hậuTự động/chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu Yes
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá Yes
Mở cốp rảnh tay Yes
Interior31
Chất liệu bọc ghếDa leatherette
Điều chỉnh ghế lái1.0000
Nhớ vị trí ghế lái1
Massage ghế lái Yes
Điều chỉnh ghế phụ0.0000
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái Yes
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xếDigital 5,7 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa leatherette
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàTự động 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạm1.0000
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment DisplayCảm ứng 8,8 inch
Ra lệnh giọng nói Yes
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa12
Phát WiFi Yes
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging No
Hàng ghế thứ haigập 40:20:40
Hàng ghế thứ bagập 40:20:40
Safety technology6
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo Yes
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Yes
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Yes
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Yes
ISOFIX Child Seat Anchors No
Driving support7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Yes
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Yes
Kiểm soát gia tốc Yes
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Yes
Price history1 price points
Latest price
2.299.000.000 ₫
Earliest record
11/1/21
11/1/212.299.000.000 ₫





