On sale
Photo 1 / 64
TOYOTA · Model year 2026

Toyota Yaris Cross 2026

Reference price · selected variant
650.000.000 ₫
Updated 1/2/24 · 2 variants (650 triệu – 728 triệu)
Open compare
66 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
210mm
Price update
1/2/24

Current variant

2 configurations available
V
2NR-VE · Dẫn động cầu trước/ FWD · Số tự động vô cấp kép/D-CVT
650.000.000 ₫
View 1 more variants

Overview

No editorial overview yet

This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.

Technical specifications

Core specs
Engine2NR-VE
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionSố tự động vô cấp kép/D-CVT
DrivetrainDẫn động cầu trước/ FWD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats5
DoorsN/A
Length4,310 mm
Width1,770 mm
Height1,655 mm
Wheelbase2,620 mm
Ground clearance210 mm
Turning radiusN/A
Boot capacity471 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,175
Gross weightN/A
Wheel size18
Front suspensionMacPherson
Rear suspensionThanh dầm xoắn/ Torsion beam
Front brakeĐĩa
Rear brakeĐĩa
Power steeringĐiện
Airbags6
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) Yes
Blind-spot monitor (BSM) Yes
Lane departure warning (LDW) Yes
Lane keeping assist (LKA) Yes
Autonomous emergency braking (AEB)N/A
Rear camera Yes
360-degree camera Yes
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate No
Head-up display No
Ventilated front seatsN/A
Engine and transmission4
Dung tích (cc)1,496 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)105/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)138/4.200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)5.95 lít/100 km
Dimensions and weight3
Bán kính vòng quay (mm)5,200 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)42 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)1,575 kg
Exterior14
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần Yes
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu No
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuChức năng gập điện tự động
Sấy gương chiếu hậu No
Gạt mưa tự động No
Ăng ten vây cá Yes
Mở cốp rảnh tay No
Đèn sương mùLED
Interior21
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiĐiện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế láiKhông
Điều chỉnh ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xếKỹ thuật số
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàTự động
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment DisplayCảm ứng 10,1 inch
Ra lệnh giọng nói Yes
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa6 loa
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Hàng ghế thứ haiGập 60:40
Đèn viền nội thất (ambient light) Yes
Safety technology6
Cruise Control Yes
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Yes
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Cảm biến áp suất lốp Yes
Cảnh báo tiền va chạm Yes
Hệ thống cảm biến trước/sau Yes
Driving support6
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Yes
Hỗ trợ đỗ xe chủ động No
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA) No

Price history2 price points

Latest price
650.000.000 ₫
Earliest record
9/19/23
1/2/24650.000.000 ₫
9/19/23730.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.