Reference price
₫599,000,000
Quick facts
| Brand | Mitsubishi |
|---|---|
| Segment | Xe nhỏ hạng B |
| Body style | Crossover |
| Year | 2026 |
| Variant | GLX |
| Current price | ₫599,000,000 |
| Powertrain |
|
| Power | N/A |
|---|---|
| Torque | N/A |
| Battery capacity | N/A |
| Range | N/A |
| Seats | 5 |
| Ground clearance | 219 mm |
| Boot capacity | N/A |
| 360 camera | N/A |
| Rear camera | Yes |
| Abs | Yes |
| Ac Charge 0 100 Hours | N/A |
| Acc | No |
| Aeb | N/A |
| Airbags | 4 |
| Android Auto | Yes |
| Apple Carplay | Yes |
| Aspiration | N/A |
| Ba | Yes |
| Bsm | No |
| Car Variant Id | 600 |
| Created At | 2026-05-07T13:05:21.000000Z |
| Curb Weight Kg | N/A |
| Cylinder Count | N/A |
| Dc Charge 10 80 Min | N/A |
| Displacement Cc | N/A |
| Doors | N/A |
| Drivetrain | FWD |
| Ebd | Yes |
| Engine Code | N/A |
| Engine Type | 1.5 MIVEC |
| Esp | Yes |
| Front Brake | Đĩa tản nhiệt |
| Front Suspension | Kiểu McPherson |
| Fuel Consumption L 100km | N/A |
| Fuel Tank Capacity L | N/A |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | N/A |
| Height Mm | 1,660 mm |
| Hsa | Yes |
| Hud | N/A |
| Id | 600 |
| Ldw | N/A |
| Length Mm | 4,390 mm |
| Lka | N/A |
| Panoramic Sunroof | N/A |
| Parking Sensors Front | N/A |
| Parking Sensors Rear | 0 |
| Power Kw | N/A |
| Powered Tailgate | No |
| Rear Brake | Đĩa |
| Rear Suspension | Thanh xoắn |
| Steering Type | N/A |
| Sunroof | No |
| Tcs | Yes |
| Transmission Gears | N/A |
| Transmission Type | CVT |
| Turning Radius Mm | N/A |
| Updated At | 2026-05-07T13:05:21.000000Z |
| Ventilated Front Seats | N/A |
| Wheel Size Inch | 17 |
| Wheelbase Mm | 2,650 mm |
| Width Mm | 1,810 mm |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 104.0000 |
|---|---|
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 141.0000 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5200.0000 |
|---|
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | No |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Yes |
| Gạt mưa tự động | No |
| Mở cốp rảnh tay | No |
| Đèn sương mù | Không |
| Tùy chọn sơn hai màu | No |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh tay |
| Bảng đồng hồ tài xế | Analog |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Chìa khoá thông minh | Yes |
| Khởi động nút bấm | Yes |
| Điều hoà | Chỉnh tay |
| Cửa gió hàng ghế sau | Yes |
| Infotainment Display | Cảm ứng 8 inch |
| Kết nối USB | Yes |
| Kết nối Bluetooth | Yes |
| Radio AM/FM | Yes |
| Wireless Charging | No |
| Lọc không khí | No |
| Phanh tay điện tử | Yes |
|---|---|
| Giữ phanh tự động | Yes |
| Drive Modes | 0.0000 |
| Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động | Yes |
| Cruise Control | No |
|---|---|
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | No |
| Cảm biến áp suất lốp | No |
| Thông báo xe phía trước khởi hành | No |
| Hệ thống đèn pha tự động AHB | No |
| Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) | No |
Price history
Entries are ordered by effective date so the latest pricing signal is visible immediately.
Reference sources
Compare with





