On sale
Photo 1 / 36
SUZUKI · Model year 2026

Suzuki Jimny 2026

Reference price · selected variant
789.000.000 ₫
Updated 4/10/24
Open compare
55 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
4
Ground clearance
210mm
Price update
4/10/24

Current variant

1 configurations available
Jimny tiêu chuẩn
Xăng 1.5 · Hai cầu · 4AT
789.000.000 ₫

Overview

No editorial overview yet

This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.

Technical specifications

Core specs
EngineXăng 1.5
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
Transmission4AT
DrivetrainHai cầu
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats4
DoorsN/A
Length3,480 mm
Width1,645 mm
Height1,720 mm
Wheelbase2 mm
Ground clearance210 mm
Turning radiusN/A
Boot capacity377 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,105
Gross weightN/A
Wheel size15
Front suspensionHệ thống treo phụ thuộc với trục cứng 3 liên kết
Rear suspensionHệ thống treo phụ thuộc với trục cứng 3 liên kết
Front brakeĐĩa thông gió
Rear brakeTang trống
Power steeringN/A
Airbags6
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) No
Lane departure warning (LDW) No
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera No
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgateN/A
Head-up display No
Ventilated front seats No
Engine and transmission4
Dung tích (cc)1,462 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)102/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)130/4.000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)7.1 lít/100 km
Dimensions and weight1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)40 lít
Exterior10
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt No
Đèn pha tự động xa/gần No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu No
Đèn hậuHalogen
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuChỉnh cơ
Gạt mưa tự động No
Interior24
Chất liệu bọc ghếNỉ
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụ0.0000
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xếAnalog
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh No
Khởi động nút bấm No
Điều hoàTự động 1 vùng
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động No
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau No
Infotainment DisplayCảm ứng, 9 inch
Ra lệnh giọng nói No
Đàm thoại rảnh tay Yes
Phát WiFi No
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM No
Wireless Charging Yes
Safety technology6
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo Yes
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ No
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Driving support7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua No
Kiểm soát gia tốc Yes
Phanh tay điện tử No
Giữ phanh tự động No
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng No

Price history1 price points

Latest price
789.000.000 ₫
Earliest record
4/10/24
4/10/24789.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.