Reference price
₫439,000,000
Quick facts
| Brand | Hyundai |
|---|---|
| Segment | Xe nhỏ hạng B |
| Body style | Sedan |
| Year | 2026 |
| Variant | 1.5 MT |
| Current price | ₫439,000,000 |
| Powertrain |
|
| Power | N/A |
|---|---|
| Torque | N/A |
| Battery capacity | N/A |
| Range | N/A |
| Seats | 5 |
| Ground clearance | 165 mm |
| Boot capacity | N/A |
| 360 camera | N/A |
| Rear camera | No |
| Abs | Yes |
| Ac Charge 0 100 Hours | N/A |
| Acc | N/A |
| Aeb | N/A |
| Airbags | 2 |
| Android Auto | N/A |
| Apple Carplay | N/A |
| Aspiration | N/A |
| Ba | Yes |
| Bsm | No |
| Car Variant Id | 646 |
| Created At | 2026-05-07T13:08:32.000000Z |
| Curb Weight Kg | N/A |
| Cylinder Count | N/A |
| Dc Charge 10 80 Min | N/A |
| Displacement Cc | N/A |
| Doors | N/A |
| Drivetrain | Cầu trước (FWD) |
| Ebd | Yes |
| Engine Code | N/A |
| Engine Type | SmartStream G1.5 |
| Esp | Yes |
| Front Brake | Ðĩa |
| Front Suspension | McPherson |
| Fuel Consumption L 100km | N/A |
| Fuel Tank Capacity L | N/A |
| Fuel Type | N/A |
| Gross Weight Kg | N/A |
| Height Mm | 1,485 mm |
| Hsa | Yes |
| Hud | N/A |
| Id | 646 |
| Ldw | No |
| Length Mm | 4,535 mm |
| Lka | No |
| Panoramic Sunroof | N/A |
| Parking Sensors Front | N/A |
| Parking Sensors Rear | 0 |
| Power Kw | N/A |
| Powered Tailgate | N/A |
| Rear Brake | Ðĩa |
| Rear Suspension | Thanh cân bằng |
| Steering Type | N/A |
| Sunroof | N/A |
| Tcs | Yes |
| Transmission Gears | N/A |
| Transmission Type | 6 MT |
| Turning Radius Mm | N/A |
| Updated At | 2026-05-07T13:08:32.000000Z |
| Ventilated Front Seats | No |
| Wheel Size Inch | 15 |
| Wheelbase Mm | 2,670 mm |
| Width Mm | 1,765 mm |
| Dung tích (cc) | 1497.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 115/6.300 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 144/4.500 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 5.8900 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 45.0000 |
|---|
| Đèn chiếu xa | Halogen |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | Halogen |
| Đèn ban ngày | Không |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Yes |
| Đèn hậu | Halogen |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện |
| Đèn sương mù | Không |
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ |
|---|---|
| Chất liệu bọc vô-lăng | Nhựa |
| Chìa khoá thông minh | Yes |
| Khởi động nút bấm | Yes |
| Điều hoà | Chỉnh cơ |
| Cửa gió hàng ghế sau | No |
| Infotainment Display | Không |
| Hệ thống loa | 4 loa |
| Wireless Charging | No |
| Hàng ghế thứ hai | Không gập |
| Cruise Control | No |
|---|---|
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | No |
| ISOFIX Child Seat Anchors | Yes |
| Cảm biến áp suất lốp | No |
| Cảnh báo tiền va chạm | No |
| Cảnh báo giao thông khi mở cửa | No |
| Thông báo xe trước khởi hành | No |
| Hệ thống đèn pha tự động AHB | No |
| Nhiều chế độ lái | No |
|---|---|
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | No |
Price history
Entries are ordered by effective date so the latest pricing signal is visible immediately.
Reference sources
Compare with





