On sale
Photo 1 / 60
BYD · Model year 2026
BYD Dolphin 2026
Reference price · selected variant
659.000.000 ₫
Updated 7/18/24
Open compare
74 views
Power
94hp
Torque
180Nm
Battery capacity
44.9kWh
Seats
5
Ground clearance
120mm
Price update
7/18/24
Current variant
1 configurations availableGLX
FWD · 1 cấp
659.000.000 ₫
Overview
No editorial overview yet
This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.
Technical specifications
Core specs
EngineN/A
Power94 hp
Power (kW)N/A
Torque180 Nm
Transmission1 cấp
DrivetrainFWD
Fuel typeN/A
Fuel consumptionN/A
Battery capacity44.9 kWh
Electric range405 km
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats5
DoorsN/A
Length4,125 mm
Width1,770 mm
Height1,570 mm
Wheelbase2,700 mm
Ground clearance120 mm
Turning radiusN/A
Boot capacity345 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,405
Gross weightN/A
Wheel size16
Front suspensionMacPherson
Rear suspensionThanh xoắn
Front brakeĐĩa thông gió
Rear brakeĐĩa
Power steeringĐiện
Airbags9
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA)N/A
Brake force distribution (EBD)N/A
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) No
Lane departure warning (LDW) No
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) Yes
Rear cameraN/A
360-degree camera Yes
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensorsN/A
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate No
Head-up display No
Ventilated front seats No
Engine and transmission6
Cần số điện tửCó
Loại pinBYD Blade
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)6.5 giờ
Tốc độ tối đa (km/h)150 km/h
Hệ thống phanh tái sinhCó
Thời gian sạc nhanh 30-80% (phút)30 phút
Dimensions and weight2
Bán kính vòng quay (mm)5,250 mm
Trọng lượng toàn tải (kg)1,780 kg
Exterior22
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu No
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuGập cơ, tích hợp đèn LED
Sấy gương chiếu hậu No
Gạt mưa tự động No
Ăng ten vây cá No
Mở cốp rảnh tay No
Đèn sương mùKhông
Cửa hít No
Tùy chọn sơn hai màu No
Gương hậu ngoài tự động chống chói No
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi No
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn No
Cánh gió sau No
Khe gió nắp ca pô No
Hệ thống rửa đèn pha No
Interior48
Chất liệu bọc ghếDa tổng hợp
Điều chỉnh ghế láiChỉnh cơ 6 hướng
Nhớ vị trí ghế láiKhông
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụChỉnh cơ 4 hướng
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xế5 inch LCD
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàTự động
Cửa gió hàng ghế sau No
Cửa kính một chạmỞ ghế lái
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động No
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau No
Infotainment Display12,8 inch, xoay 90 độ
Ra lệnh giọng nói Yes
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa6
Phát WiFi No
Kết nối AUX No
Kết nối USB No
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging No
Khởi động từ xa No
Sưởi vô-lăng No
Kiểm soát chất lượng không khí No
Đèn viền nội thất (ambient light) Yes
Lọc không khí Yes
Kính hai lớpKhông
Kính tối màuKhông
Điều khiển bằng cử chỉ No
Điều hướng (bản đồ) No
Kết nối điện thoại thông minhKhông dây
Nhớ vị trí vô-lăng No
Ổ điện xoay chiều 230V No
Hàng ghế sau có sưởi No
Sưởi và làm mát hàng ghế trước No
Sưởi và làm mát hàng ghế sau No
Rèm che nắng kính sau No
Màu nội thất3 màu
Rèm che nắng cửa sau No
Trang bị khác3 cổng USB
Safety technology26
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo No
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ No
ISOFIX Child Seat Anchors No
Cảm biến áp suất lốp Yes
Cảm biến khoảng cách phía trước No
Cảnh báo tiền va chạm No
Thông báo xe phía trước khởi hành No
Cảnh báo giao thông khi mở cửa No
Thông báo xe trước khởi hành No
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang No
Hỗ trợ chuyển làn No
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) No
Tự động chuyển làn No
Hệ thống cảm biến trước/sau Yes
Hỗ trợ đỗ xe tự động No
Vi sai hạn chế trượt LSD No
Nhận diện biển báo giao thông No
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình No
Khóa cửa trung tâmCó
Hệ thống đèn pha tự động AHB Yes
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) No
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm Yes
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) No
Driving support19
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Yes
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua No
Kiểm soát gia tốc No
Giữ phanh tự động Yes
Nhiều chế độ lái No
Lẫy chuyển số trên vô-lăng No
Quản lý xe qua app điện thoại Yes
Đánh lái bánh sau No
Hỗ trợ đỗ xe chủ động No
Giới hạn tốc độ No
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông No
Lốp địa hình No
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System) No
Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW No
Gài cầu điện No
Khóa vi sai cầu sau No
Chế độ lái địa hình No
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA) No
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động No
Price history1 price points
Latest price
659.000.000 ₫
Earliest record
7/18/24
7/18/24659.000.000 ₫





