On sale
Photo 1 / 38
NISSAN · Model year 2026
Nissan Almera 2026
Reference price · selected variant
539.000.000 ₫
Updated 6/1/22 · 2 variants (539 triệu – 595 triệu)
Open compare
79 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
155mm
Price update
6/1/22
Current variant
2 configurations availableCVT
HRA0, 1.0 DOHC, 12 van với Turbo · Cầu trước · CVT
539.000.000 ₫
View 1 more variants
Overview
No editorial overview yet
This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.
Technical specifications
Core specs
EngineHRA0, 1.0 DOHC, 12 van với Turbo
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionCVT
DrivetrainCầu trước
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats5
DoorsN/A
Length4,495 mm
Width1,740 mm
Height1,460 mm
Wheelbase2,620 mm
Ground clearance155 mm
Turning radiusN/A
Boot capacity483 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,078
Gross weightN/A
Wheel size15
Front suspensionKiểu MacPherson kết hợp cùng thanh cân bằng
Rear suspensionThanh cân bằng
Front brakeĐĩa
Rear brakeTang trống
Power steeringĐiện
Airbags2
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) No
Lane departure warning (LDW) No
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera No
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors0
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate No
Head-up display No
Ventilated front seats No
Engine and transmission4
Dung tích (cc)999 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)100/5.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)152/2.400-4.000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)5.21 lít/100 km
Dimensions and weight3
Bán kính vòng quay (mm)5,200 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)35 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)1,485 kg
Exterior13
Đèn chiếu xaHalogen
Đèn chiếu gầnHalogen
Đèn ban ngày0.0000
Đèn pha tự động bật/tắt No
Đèn pha tự động xa/gần No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu No
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuChỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu No
Gạt mưa tự động No
Ăng ten vây cá No
Mở cốp rảnh tay No
Interior26
Chất liệu bọc ghếNỉ
Điều chỉnh ghế láiCơ 6 hướng
Massage ghế lái No
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xếAnalog kết hợp với màn hình thông tin
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngUranthe 3 chấu
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàTự động 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau No
Cửa kính một chạmGhế lái
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động No
Tựa tay hàng ghế trước No
Tựa tay hàng ghế sau No
Ra lệnh giọng nói No
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa4
Phát WiFi No
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging No
Safety technology6
Cruise Control No
Hỗ trợ đổ đèo No
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ No
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Driving support7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Yes
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua No
Kiểm soát gia tốc No
Phanh tay điện tử No
Giữ phanh tự động No
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng No
Price history2 price points
Latest price
539.000.000 ₫
Earliest record
11/1/21
6/1/22539.000.000 ₫
11/1/21529.000.000 ₫





