On sale
Photo 1 / 20
VOLKSWAGEN · Model year 2026

Volkswagen Tiguan 2026

Reference price · selected variant
1.688.000.000 ₫
Updated 7/3/24
Open compare
53 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
7
Ground clearance
201mm
Price update
7/3/24

Current variant

1 configurations available
Tiguan Platinum
2.0 TSI · 4 bánh toàn thời gian biến thiên 4MOTION · Tự động ly hợp kép DSG 7 cấp
1.688.000.000 ₫

Overview

No editorial overview yet

This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.

Technical specifications

Core specs
Engine2.0 TSI
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionTự động ly hợp kép DSG 7 cấp
Drivetrain4 bánh toàn thời gian biến thiên 4MOTION
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats7
DoorsN/A
Length4,701 mm
Width1,839 mm
Height1,674 mm
Wheelbase2,790 mm
Ground clearance201 mm
Turning radiusN/A
Boot capacity230 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,775
Gross weightN/A
Wheel size19
Front suspensionĐộc lập McPherson
Rear suspensionĐộc lập đa liên kết
Front brakeĐĩa thông gió
Rear brakeĐĩa đặc
Power steeringTrợ lực điện biến thiên theo tốc độ
Airbags6
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) Yes
Lane departure warning (LDW) No
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera Yes
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate Yes
Head-up display Yes
Ventilated front seats No
Engine and transmission4
Dung tích (cc)1,984 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)180/3.940-6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)320/1.500-3.940
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)7.7 lít/100 km
Dimensions and weight2
Bán kính vòng quay (mm)5,950 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)60 lít
Exterior13
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Yes
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ, đèn Surround, tự động chỉnh khi lùi
Sấy gương chiếu hậu Yes
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá Yes
Mở cốp rảnh tay Yes
Interior31
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái1.0000
Nhớ vị trí ghế lái1
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụ1.0000
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ Yes
Bảng đồng hồ tài xếDigital Cockpit 12.3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàTự động 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạmCó tất cả các ghế
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment Display8 inch
Ra lệnh giọng nói No
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loaDynaudio
Phát WiFi No
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging Yes
Hàng ghế thứ haiGập 60/40
Hàng ghế thứ baGập phẳng hoàn toàn bằng cơ
Safety technology6
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo Yes
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Yes
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Driving support7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Yes
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Yes
Kiểm soát gia tốc No
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Yes

Price history1 price points

Latest price
1.688.000.000 ₫
Earliest record
7/3/24
7/3/241.688.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.