On sale
Photo 1 / 18
AUDI · Model year 2026

Audi A4 2026

Reference price · selected variant
1.790.000.000 ₫
Updated 9/6/24
Open compare
169 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
130mm
Price update
9/6/24

Current variant

1 configurations available
40 TFSI Advanced Plus
TFSI 2.0 Mild-hybrid 12V · FWD · 7 cấp S tronic
1.790.000.000 ₫

Overview

No editorial overview yet

This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.

Technical specifications

Core specs
EngineTFSI 2.0 Mild-hybrid 12V
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
Transmission7 cấp S tronic
DrivetrainFWD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats5
DoorsN/A
Length4,762 mm
Width1,847 mm
Height1,431 mm
Wheelbase2,829 mm
Ground clearance130 mm
Turning radiusN/A
Boot capacity460 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,455
Gross weightN/A
Wheel size19
Front suspensionLiên kết đa điểm
Rear suspensionLiên kết đa điểm
Front brakeĐĩa
Rear brakeĐĩa
Power steeringĐiện
Airbags6
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) No
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) No
Lane departure warning (LDW) No
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera Yes
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay No
Android Auto No
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate Yes
Head-up display No
Ventilated front seats Yes
Engine and transmission4
Dung tích (cc)1,984 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)190/4.200-6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)320/1.450-4.200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)6 lít/100 km
Dimensions and weight3
Bán kính vòng quay (mm)5,800 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)54 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2,060 kg
Exterior13
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần Yes
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu No
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuGập điện, chỉnh điện, chống chói tự động
Sấy gương chiếu hậu Yes
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá Yes
Mở cốp rảnh tay No
Interior29
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiCó (12 hướng)
Nhớ vị trí ghế láiCó (2 vị trí)
Massage ghế lái Yes
Điều chỉnh ghế phụCó (12 hướng)
Massage ghế phụ Yes
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xế12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàTự động (3 vùng)
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạmCó (Tất cả các ghế)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau No
Infotainment DisplayMMI cảm ứng 10,1 inch
Ra lệnh giọng nói Yes
Đàm thoại rảnh tay No
Hệ thống loa10
Phát WiFi No
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging No
Safety technology6
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo No
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ No
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Driving support7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Yes
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Yes
Kiểm soát gia tốc Yes
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng No

Price history1 price points

Latest price
1.790.000.000 ₫
Earliest record
9/6/24
9/6/241.790.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.