On sale
Photo 1 / 18
TOYOTA · Model year 2026
Toyota Land Cruiser Prado 2026
Reference price · selected variant
3.460.000.000 ₫
Updated 10/16/24 · 2 variants (3,46 tỷ – 3,48 tỷ)
Open compare
61 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
7
Ground clearance
215mm
Price update
10/16/24
Current variant
2 configurations availableCửa sổ trời đơn
T24A-FTS · 4WD · 8 AT
3.460.000.000 ₫
View 1 more variants
Overview
No editorial overview yet
This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.
Technical specifications
Core specs
EngineT24A-FTS
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
Transmission8 AT
Drivetrain4WD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats7
DoorsN/A
Length4,925 mm
Width1,980 mm
Height1,935 mm
Wheelbase2,850 mm
Ground clearance215 mm
Turning radiusN/A
Boot capacityN/A
Fuel tank capacityN/A
Curb weight2,400
Gross weightN/A
Wheel size20
Front suspensionĐộc lập, tay đòn kép
Rear suspensionPhụ thuộc, liên kết đa điểm
Front brakeĐĩa thông gió
Rear brakeĐĩa thông gió
Power steeringThủy lực
Airbags8
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) No
Adaptive cruise control (ACC) Yes
Blind-spot monitor (BSM) Yes
Lane departure warning (LDW) Yes
Lane keeping assist (LKA) Yes
Autonomous emergency braking (AEB) Yes
Rear camera Yes
360-degree camera Yes
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensorsN/A
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof Yes
Panoramic sunroof No
Powered tailgate Yes
Head-up display Yes
Ventilated front seats Yes
Engine and transmission4
Dung tích (cc)2,393 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)267/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)430/1.700-3.600
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)10.7 lít/100 km
Dimensions and weight3
Bán kính vòng quay (mm)5,800 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)80 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)3,000 kg
Exterior14
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần Yes
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Yes
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện tự động
Sấy gương chiếu hậu Yes
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá Yes
Mở cốp rảnh tay Yes
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi Yes
Interior32
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiĐiện 10 hướng
Nhớ vị trí ghế láiHai vị trí
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụ4 hướng
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái Yes
Sưởi ấm ghế phụ Yes
Bảng đồng hồ tài xế12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngBọc da
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàTự động 3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạm4 kính
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment DisplayCảm ứng 12,3 inh
Ra lệnh giọng nói Yes
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa14 loa JBL
Phát WiFi No
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging Yes
Hàng ghế thứ haiGập 60:40
Hàng ghế thứ baGập điện phẳng 50:50, có ngả và gập điện
Điều chỉnh vô-lăngĐiện, nhớ vị trí
Safety technology8
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Yes
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Cảm biến áp suất lốp Yes
Cảm biến khoảng cách phía trước Yes
Cảnh báo tiền va chạm Yes
Cảm biến lùiGóc/trước/sau
Driving support5
Kiểm soát gia tốc Yes
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng No
Price history1 price points
Latest price
3.460.000.000 ₫
Earliest record
10/16/24
10/16/243.460.000.000 ₫





