Reference price
₫2,799,000,000
Quick facts
| Brand | Volkswagen |
|---|---|
| Segment | Xe cỡ trung hạng E |
| Body style | SUV |
| Year | 2026 |
| Variant | Teramont Pro |
| Current price | ₫2,799,000,000 |
| Powertrain |
|
| Power | N/A |
|---|---|
| Torque | N/A |
| Battery capacity | N/A |
| Range | N/A |
| Seats | 7 |
| Ground clearance | N/A |
| Boot capacity | N/A |
| 360 camera | Yes |
| Rear camera | Yes |
| Abs | Yes |
| Ac Charge 0 100 Hours | N/A |
| Acc | Yes |
| Aeb | Yes |
| Airbags | N/A |
| Android Auto | Yes |
| Apple Carplay | Yes |
| Aspiration | N/A |
| Ba | Yes |
| Bsm | Yes |
| Car Variant Id | 924 |
| Created At | 2026-05-07T13:29:00.000000Z |
| Curb Weight Kg | 2,155 |
| Cylinder Count | N/A |
| Dc Charge 10 80 Min | N/A |
| Displacement Cc | N/A |
| Doors | N/A |
| Drivetrain | AWD |
| Ebd | Yes |
| Engine Code | N/A |
| Engine Type | TFSI |
| Esp | Yes |
| Front Brake | Đĩa |
| Front Suspension | Mac Pherson |
| Fuel Consumption L 100km | N/A |
| Fuel Tank Capacity L | N/A |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | N/A |
| Height Mm | 1,788 mm |
| Hsa | Yes |
| Hud | N/A |
| Id | 924 |
| Ldw | Yes |
| Length Mm | 5,158 mm |
| Lka | Yes |
| Panoramic Sunroof | N/A |
| Parking Sensors Front | N/A |
| Parking Sensors Rear | 1 |
| Power Kw | N/A |
| Powered Tailgate | Yes |
| Rear Brake | Đĩa |
| Rear Suspension | Độc lập đa liên kết |
| Steering Type | Điện |
| Sunroof | N/A |
| Tcs | Yes |
| Transmission Gears | N/A |
| Transmission Type | 7 cấp ly hợp kép |
| Turning Radius Mm | N/A |
| Updated At | 2026-05-07T13:29:00.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Yes |
| Wheel Size Inch | 20 |
| Wheelbase Mm | 2,980 mm |
| Width Mm | 1,991 mm |
| Dung tích (cc) | 1.9840 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 268/5.000-6.500 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 400/1.700-4.500 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 8.3500 |
| Cần số điện tử | Có |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 70.0000 |
|---|---|
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 286-2.427 |
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Yes |
| Đèn pha tự động xa/gần | Yes |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Yes |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Yes |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện |
| Sấy gương chiếu hậu | Yes |
| Gạt mưa tự động | Yes |
| Ăng ten vây cá | Yes |
| Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn | Yes |
| Cánh gió sau | Yes |
| Giá nóc | Yes |
| Hệ thống rửa đèn pha | Yes |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Điện |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh điện 14 hướng |
| Massage ghế phụ | Yes |
| Sưởi ấm ghế phụ | Yes |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Yes |
| Khởi động nút bấm | Yes |
| Điều hoà | Tự động |
| Tựa tay hàng ghế trước | Yes |
| Tựa tay hàng ghế sau | Yes |
| Ra lệnh giọng nói | No |
| Đàm thoại rảnh tay | Yes |
| Kết nối AUX | Yes |
| Kết nối USB | Yes |
| Kết nối Bluetooth | Yes |
| Radio AM/FM | Yes |
| Đèn viền nội thất (ambient light) | Yes |
| Điều khiển bằng cử chỉ | No |
| Ghế độc lập - có bệ đỡ chân | Yes |
| Kết nối điện thoại thông minh | Có |
| Hàng ghế sau có sưởi | No |
| Bàn làm việc cho hàng thế thứ hai | No |
| Nhớ vị trí hàng ghế hai | No |
| Hàng ghế hai làm mát/sưởi với chức năng massage | No |
| Kết nối Apple CarPlay không dây | Yes |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | No |
|---|---|
| Phanh tay điện tử | Yes |
| Giữ phanh tự động | Yes |
| Nhiều chế độ lái | Yes |
| Hỗ trợ đỗ xe chủ động | Yes |
| Khóa vi sai cầu sau | Yes |
| Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA) | Yes |
| Camera hành trình | No |
| Cruise Control | Yes |
|---|---|
| Hỗ trợ đổ đèo | Yes |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Yes |
| ISOFIX Child Seat Anchors | Yes |
| Cảm biến áp suất lốp | Yes |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | Yes |
| Cảnh báo tiền va chạm | Yes |
| Thông báo xe phía trước khởi hành | Yes |
| Cảnh báo giao thông khi mở cửa | Yes |
| Hỗ trợ chuyển làn | Yes |
| Tự động chuyển làn | No |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Yes |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | Yes |
| Nhận diện biển báo giao thông | No |
| Kiểm soát hành trình trên đường địa hình | No |
| Hệ thống đèn pha tự động AHB | Yes |
| Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) | Yes |
| Hỗ trợ lái xe khi tắc đường | No |
Price history
Entries are ordered by effective date so the latest pricing signal is visible immediately.
Reference sources
Compare with





