On sale
Photo 1 / 102
MAZDA · Model year 2026
Mazda CX-8 2026
Reference price · selected variant
969.000.000 ₫
Updated 12/5/24 · 3 variants (969 triệu – 1,15 tỷ)
Open compare
57 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
7
Ground clearance
200mm
Price update
12/5/24
Current variant
3 configurations available2.5 Luxury
Skactiv-G 2.5 · Cầu trước / FWD · 6AT
969.000.000 ₫
View 2 more variants
Overview
No editorial overview yet
This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.
Technical specifications
Core specs
EngineSkactiv-G 2.5
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
Transmission6AT
DrivetrainCầu trước / FWD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats7
DoorsN/A
Length4,900 mm
Width1,840 mm
Height1,730 mm
Wheelbase2,930 mm
Ground clearance200 mm
Turning radiusN/A
Boot capacityN/A
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,770
Gross weightN/A
Wheel size19
Front suspensionĐộc lập McPherson với thanh cân bằng
Rear suspensionLiên kết đa điểm với thanh cân bằng
Front brakeĐĩa tản nhiệt
Rear brakeĐĩa đặc
Power steeringĐiện
Airbags6
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) Yes
Lane departure warning (LDW) No
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensorsN/A
Apple CarPlayN/A
Android Auto Yes
Sunroof Yes
Panoramic sunroof No
Powered tailgate Yes
Head-up display Yes
Ventilated front seatsN/A
Engine and transmission3
Dung tích (cc)2,499 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)188/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)252/4.000
Dimensions and weight3
Bán kính vòng quay (mm)5,800 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)72 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2,365 kg
Exterior14
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Yes
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuGập điện tự động, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ
Sấy gương chiếu hậu Yes
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá No
Mở cốp rảnh tay Yes
Đèn trước tự động cân bằng cao/thấp Yes
Interior31
Chất liệu bọc ghếDa Nappa nâu đỏ
Điều chỉnh ghế láiĐiện
Nhớ vị trí ghế láiCó
Điều chỉnh ghế phụĐiện
Bảng đồng hồ tài xếAnalog + LCD 7 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàTự động 3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạmTất cả các cửa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment DisplayMàn hình cảm ứng 8 inch
Đàm thoại rảnh tay No
Hệ thống loa10 loa Bose
Phát WiFi No
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging No
Hàng ghế thứ haiGập 60/40
Hàng ghế thứ baGập 50:50
Sưởi vô-lăng Yes
Rèm che nắng cửa sau Yes
Sưởi hàng ghế trước Yes
Sưởi hàng ghế 2 Yes
Kết nối Apple CarPlay không dây Yes
Safety technology8
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Yes
Cảnh báo tài xế buồn ngủ No
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Cảm biến áp suất lốp Yes
Cảm biến lùiTrước/Sau
Đèn trước mở rộng góc chiếu khi đánh lái AFS Yes
Driving support7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Yes
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua No
Kiểm soát gia tốc Yes
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng No
Price history1 price points
Latest price
969.000.000 ₫
Earliest record
12/5/24
12/5/24969.000.000 ₫





