On sale
Photo 1 / 52
ISUZU · Model year 2026

Isuzu mu-X 2026

Reference price · selected variant
928.000.000 ₫
Updated 6/7/25 · 5 variants (928 triệu – 1,27 tỷ)
Open compare
70 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
7
Ground clearance
230mm
Price update
6/7/25

Current variant

5 configurations available
B7 4x2 MT
RZ4E-TC 1.9 Intercooler VGS Turbo i4 · RWD · Số sàn 6 cấp
928.000.000 ₫
View 4 more variants

Overview

No editorial overview yet

This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.

Technical specifications

Core specs
EngineRZ4E-TC 1.9 Intercooler VGS Turbo i4
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionSố sàn 6 cấp
DrivetrainRWD
Fuel typeDầu
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats7
DoorsN/A
Length4,880 mm
Width1,870 mm
Height1,870 mm
Wheelbase2,855 mm
Ground clearance230 mm
Turning radiusN/A
Boot capacityN/A
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,935
Gross weightN/A
Wheel size17
Front suspensionTreo độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn
Rear suspensionTreo liên kết 5 điểm, lò xo xoắn
Front brakeĐĩa
Rear brakeĐĩa
Power steeringThủy lực
Airbags2
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) No
Lane departure warning (LDW) No
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors0
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
SunroofN/A
Panoramic sunroofN/A
Powered tailgate No
Head-up displayN/A
Ventilated front seatsN/A
Engine and transmission4
Dung tích (cc)1,898 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)150/3.600
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)350/1.800-2.600
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)6.1 lít/100 km
Dimensions and weight3
Bán kính vòng quay (mm)5.7 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)80 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2,700 kg
Exterior12
Đèn chiếu xaBi-LED Projector
Đèn chiếu gầnBi-LED Projector
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt No
Đèn pha tự động xa/gần No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Yes
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuGập điện, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ
Sấy gương chiếu hậu No
Gạt mưa tự động No
Ăng ten vây cá Yes
Interior23
Chất liệu bọc ghếDa cao cấp
Điều chỉnh ghế láiKhông
Nhớ vị trí ghế láiKhông
Bảng đồng hồ tài xếAnalog kết hợp màn hình nhỏ hiển thị
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh No
Khởi động nút bấm No
Điều hoàChỉnh tay
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạmTự động và chống kẹt ở ghế lái
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động No
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment DisplayCảm ứng 7 inch
Ra lệnh giọng nói No
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa6 loa
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Radio AM/FM Yes
Hàng ghế thứ haiGhế gập 60:40
Hàng ghế thứ baGhế gập 50:50
Safety technology7
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo Yes
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
Cảm biến áp suất lốp No
Cảnh báo tiền va chạm No
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) No
Hệ thống đèn pha tự động AHB No
Driving support4
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes
Nhiều chế độ lái No
Lẫy chuyển số trên vô-lăng No

Price history1 price points

Latest price
928.000.000 ₫
Earliest record
6/7/25
6/7/25928.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.