On sale
Photo 1 / 64
HYUNDAI · Model year 2026
Hyundai Elantra 2026
Reference price · selected variant
580.000.000 ₫
Updated 11/1/21 · 4 variants (580 triệu – 769 triệu)
Open compare
92 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
150mm
Price update
11/1/21
Current variant
4 configurations available1.6 MT
I4 · FWD · 6 MT
580.000.000 ₫
View 3 more variants
Overview
No editorial overview yet
This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.
Technical specifications
Core specs
EngineI4
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
Transmission6 MT
DrivetrainFWD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats5
DoorsN/A
Length4,620 mm
Width1,800 mm
Height1,450 mm
Wheelbase2,700 mm
Ground clearance150 mm
Turning radiusN/A
Boot capacityN/A
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,230
Gross weightN/A
Wheel size15
Front suspensionMacpherson
Rear suspensionThanh cân bằng
Front brakeĐĩa
Rear brakeĐĩa
Power steeringĐiện
Airbags2
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) No
Traction control (TCS) No
Hill-start assist (HSA) No
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) No
Lane departure warning (LDW) No
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay No
Android Auto No
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate No
Head-up display No
Ventilated front seats No
Engine and transmission4
Dung tích (cc)1,591 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)128/6300
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)155/4850
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)7.02 lít/100 km
Dimensions and weight2
Dung tích bình nhiên liệu (lít)50 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)1,730 kg
Exterior13
Đèn chiếu xaHalogen
Đèn chiếu gầnBi-Halogen
Đèn ban ngàyDạng LED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu No
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuGập điện, chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu No
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá Yes
Mở cốp rảnh tay Yes
Interior30
Chất liệu bọc ghếNỉ
Điều chỉnh ghế lái0.0000
Nhớ vị trí ghế lái0
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụ0.0000
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xếAnalog cùng màn hình 4.2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoà1.0000
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạm0.0000
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động No
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment Display7 inch có cảm ứng
Ra lệnh giọng nói No
Đàm thoại rảnh tay No
Hệ thống loa6
Phát WiFi No
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging No
Hàng ghế thứ haiGập 6/4
Safety technology6
Cruise Control No
Hỗ trợ đổ đèo No
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ No
ISOFIX Child Seat Anchors No
Driving support7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua No
Kiểm soát gia tốc No
Phanh tay điện tử No
Giữ phanh tự động No
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng No
Price history1 price points
Latest price
580.000.000 ₫
Earliest record
11/1/21
11/1/21580.000.000 ₫





