On sale
Photo 1 / 122
VOLVO · Model year 2026
Volvo XC60 2026
Reference price · selected variant
2.299.000.000 ₫
Updated 11/19/25 · 2 variants (2,30 tỷ – 2,75 tỷ)
Open compare
64 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
211mm
Price update
11/19/25
Current variant
2 configurations availableUltra
B5 AWD Mild hybrid · AWD · 8 Cấp Geartronic
2.299.000.000 ₫
View 1 more variants
Overview
No editorial overview yet
This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.
Technical specifications
Core specs
EngineB5 AWD Mild hybrid
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
Transmission8 Cấp Geartronic
DrivetrainAWD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats5
DoorsN/A
Length4,688 mm
Width1,902 mm
Height1,641 mm
Wheelbase2,865 mm
Ground clearance211 mm
Turning radiusN/A
Boot capacity505 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,890
Gross weightN/A
Wheel size19
Front suspensionĐộc lập đa điểm
Rear suspensionĐộc lập đa điểm
Front brakePhanh đĩa 18"
Rear brakePhanh đĩa 17"
Power steering1
Airbags6
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) Yes
Blind-spot monitor (BSM) Yes
Lane departure warning (LDW) Yes
Lane keeping assist (LKA) Yes
Autonomous emergency braking (AEB) Yes
Rear camera Yes
360-degree camera Yes
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof No
Panoramic sunroof Yes
Powered tailgate Yes
Head-up display Yes
Ventilated front seats No
Engine and transmission4
Dung tích (cc)1,969 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)249.0000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)350.0000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)7.6 lít/100 km
Dimensions and weight3
Bán kính vòng quay (mm)11400mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)71L
Trọng lượng toàn tải (kg)2450kg
Exterior13
Đèn chiếu xaChủ động
Đèn chiếu gầnChủ động
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần Yes
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Yes
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuGập điện chống chói
Sấy gương chiếu hậu Yes
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá Yes
Mở cốp rảnh tay Yes
Interior30
Chất liệu bọc ghếDa lộn/Da
Điều chỉnh ghế láiCó 14 hướng
Nhớ vị trí ghế láiCó 2 vị trí
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụ1.0000
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xếDigital 12.3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàTự Động 2 Vùng
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạmTất cả ghế
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment DisplayCảm ứng 11,2 inch
Ra lệnh giọng nói Yes
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loaBowers & Wilkins
Phát WiFi Yes
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging Yes
Hàng ghế thứ haiGập 50:50
Safety technology6
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo Yes
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Yes
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Yes
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Yes
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Driving support5
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Yes
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Yes
Kiểm soát gia tốc Yes
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes
Price history4 price points
Latest price
2.299.000.000 ₫
Earliest record
11/1/21
11/19/252.299.000.000 ₫
2/1/252.279.000.000 ₫
1/1/242.320.000.000 ₫
11/1/212.190.000.000 ₫





