On sale
Photo 1 / 28
VOLVO · Model year 2026
Volvo XC90 2026
Reference price · selected variant
3.289.000.000 ₫
Updated 3/20/26
Open compare
63 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
7
Ground clearance
N/A
Price update
3/20/26
Current variant
1 configurations availableUltra B5
Ultra B5 · AWD · 8 Cấp Geartronic
3.289.000.000 ₫
Overview
No editorial overview yet
This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.
Technical specifications
Core specs
EngineUltra B5
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
Transmission8 Cấp Geartronic
DrivetrainAWD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats7
DoorsN/A
Length4,953 mm
Width1,958 mm
Height1,776 mm
Wheelbase2,984 mm
Ground clearanceN/A
Turning radiusN/A
Boot capacityN/A
Fuel tank capacityN/A
Curb weight2,028
Gross weightN/A
Wheel size21
Front suspensionAir Supension 4 Corner
Rear suspensionAir Supension 4 Corner
Front brakePhanh đĩa 19"
Rear brakePhanh đĩa 18"
Power steeringĐiện
Airbags9
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) Yes
Blind-spot monitor (BSM) Yes
Lane departure warning (LDW) Yes
Lane keeping assist (LKA) Yes
Autonomous emergency braking (AEB) Yes
Rear camera Yes
360-degree camera Yes
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof Yes
Panoramic sunroof Yes
Powered tailgate Yes
Head-up displayN/A
Ventilated front seats Yes
Engine and transmission4
Dung tích (cc)1,969 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)249/5.400-5.700
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)350Nm (1.800-4.800)
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)-
Dimensions and weight3
Dung tích bình nhiên liệu (lít)71 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2,790 kg
Khoảng sáng gầm (mm)212-223mm
Exterior13
Đèn chiếu xaChủ động
Đèn chiếu gầnChủ động
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần Yes
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Yes
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuGập điện chống chói
Sấy gương chiếu hậu Yes
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá Yes
Mở cốp rảnh tay Yes
Interior29
Chất liệu bọc ghếDa Fine Nappa đục lỗ
Điều chỉnh ghế láiCó, 14 hướng
Nhớ vị trí ghế láiCó, 2 vị trí
Massage ghế lái Yes
Điều chỉnh ghế phụCó
Massage ghế phụ Yes
Sưởi ấm ghế lái Yes
Sưởi ấm ghế phụ Yes
Bảng đồng hồ tài xếDigital 12.3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa Fine Nappa
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàTự Động 4 Vùng
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạmTất cả ghế
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment Display11,2 inch
Ra lệnh giọng nói Yes
Hệ thống loa19
Phát WiFi Yes
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Hàng ghế thứ haiGập 50:50
Hàng ghế thứ baGập Cơ
Safety technology6
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo Yes
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Yes
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Yes
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Yes
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Driving support7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Yes
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Yes
Kiểm soát gia tốc Yes
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Yes
Price history1 price points
Latest price
3.289.000.000 ₫
Earliest record
3/20/26
3/20/263.289.000.000 ₫





