On sale
Photo 1 / 20
LAND ROVER · Model year 2026

Land Rover Defender 130 2026

Reference price · selected variant
3.810.000.000 ₫
Updated 11/1/21 · 2 variants (3,62 tỷ – 3,81 tỷ)
Open compare
81 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
291mm
Price update
11/1/21

Current variant

2 configurations available
110 S
2.0 I4 · 4 bánh AWD · AT 8 cấp
3.810.000.000 ₫
View 1 more variants

Overview

No editorial overview yet

This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.

Technical specifications

Core specs
Engine2.0 I4
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionAT 8 cấp
Drivetrain4 bánh AWD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats5
DoorsN/A
Length4,323 mm
Width2,008 mm
Height1,967 mm
Wheelbase3,022 mm
Ground clearance291 mm
Turning radiusN/A
Boot capacity786 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight2,261
Gross weightN/A
Wheel size19
Front suspensionMacpheron
Rear suspensionĐa liên kết
Front brakeĐĩa
Rear brakeĐĩa
Power steeringĐiện
Airbags6
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) Yes
Lane departure warning (LDW) No
Lane keeping assist (LKA) Yes
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera Yes
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate Yes
Head-up display No
Ventilated front seats No
Engine and transmission4
Dung tích (cc)1,997 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)300/5500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)400/1500-4500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)10.1 lít/100 km
Dimensions and weight3
Bán kính vòng quay (mm)6,420 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)90 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)3,105 kg
Exterior13
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần Yes
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu No
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuChỉnh điện, chống chói
Sấy gương chiếu hậu Yes
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá No
Mở cốp rảnh tay No
Interior30
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh 12 hướng bán tự động
Nhớ vị trí ghế lái0
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụ12 hướng bán tự động
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xếLCD
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoà2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạmChỉnh điện 1 chạm tất cả ghế
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động No
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment DisplayCảm ứng 10 inch
Ra lệnh giọng nói No
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa12
Phát WiFi No
Kết nối AUX No
Kết nối USB No
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM No
Wireless Charging No
Hàng ghế thứ haiGập 40:20:40
Safety technology6
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo Yes
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Yes
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Driving support7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Yes
Kiểm soát gia tốc Yes
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng No

Price history1 price points

Latest price
3.810.000.000 ₫
Earliest record
11/1/21
11/1/213.810.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.