On sale
Photo 1 / 50
OMODA · Model year 2026

Omoda C5 2026

Reference price · selected variant
749.000.000 ₫
Updated 3/30/26 · 5 variants (539 triệu – 749 triệu)
Open compare
88 views
Power
201hp
Torque
310Nm
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
169mm
Price update
3/30/26

Current variant

5 configurations available
SHS-H Flagship
1.5 TurboTu · FWD · DHT vô cấp
749.000.000 ₫
View 4 more variants

Overview

No editorial overview yet

This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.

Technical specifications

Core specs
Engine1.5 TurboTu
Power201 hp
Power (kW)N/A
Torque310 Nm
TransmissionDHT vô cấp
DrivetrainFWD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats5
DoorsN/A
Length4,447 mm
Width1,824 mm
Height1,588 mm
Wheelbase2,610 mm
Ground clearance169 mm
Turning radiusN/A
Boot capacityN/A
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,546
Gross weightN/A
Wheel size18
Front suspensionMacPherson
Rear suspensionĐa điểm
Front brakeĐĩa thông gió
Rear brakeĐĩa
Power steeringN/A
Airbags6
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) Yes
Blind-spot monitor (BSM) Yes
Lane departure warning (LDW) Yes
Lane keeping assist (LKA) Yes
Autonomous emergency braking (AEB) Yes
Rear camera Yes
360-degree camera Yes
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensorsN/A
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof Yes
Panoramic sunroofN/A
Powered tailgate Yes
Head-up displayN/A
Ventilated front seatsN/A
Engine and transmission7
Dung tích (cc)1,500 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)141/5.200
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)215/2.500 - 4.000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)4.9 lít/100 km
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)7.9 giây
Công suất kết hợp (Xăng+Điện) (hp/rpm)221 Xăng+Điện
Mô-men xoắn kết hợp (Xăng+Điện) (Nm/rpm)295 Xăng+Điện
Exterior10
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Yes
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện tự động
Sấy gương chiếu hậu Yes
Gạt mưa tự động Yes
Interior21
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 6 hướng
Điều chỉnh ghế phụChỉnh điện 4 hướng
Bảng đồng hồ tài xếLCD 12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàTự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Infotainment DisplayCảm ứng 12,3 inch
Ra lệnh giọng nói No
Hệ thống loa8 loa Sony
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging Yes
Khởi động từ xa Yes
Đèn viền nội thất (ambient light) Yes
Sưởi và làm mát hàng ghế trước Yes
Safety technology9
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo Yes
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Yes
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Cảm biến áp suất lốp Yes
Cảm biến khoảng cách phía trước Yes
Cảnh báo tiền va chạm Yes
Cảm biến lùiTrước/Sau
Thông báo xe trước khởi hành Yes
Driving support2
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes

Price history1 price points

Latest price
749.000.000 ₫
Earliest record
3/30/26
3/30/26749.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.