Reference price
₫749,000,000
Quick facts
| Brand | Omoda |
|---|---|
| Segment | Xe nhỏ hạng B |
| Body style | Crossover |
| Year | 2026 |
| Variant | SHS-H Flagship |
| Current price | ₫749,000,000 |
| Powertrain |
|
| Power | 201 hp |
|---|---|
| Torque | 310 Nm |
| Battery capacity | N/A |
| Range | N/A |
| Seats | 5 |
| Ground clearance | 169 mm |
| Boot capacity | N/A |
| 360 camera | Yes |
| Rear camera | Yes |
| Abs | Yes |
| Ac Charge 0 100 Hours | N/A |
| Acc | Yes |
| Aeb | Yes |
| Airbags | 6 |
| Android Auto | Yes |
| Apple Carplay | Yes |
| Aspiration | N/A |
| Ba | Yes |
| Bsm | Yes |
| Car Variant Id | 931 |
| Created At | 2026-05-07T13:29:31.000000Z |
| Curb Weight Kg | 1,546 |
| Cylinder Count | N/A |
| Dc Charge 10 80 Min | N/A |
| Displacement Cc | N/A |
| Doors | N/A |
| Drivetrain | FWD |
| Ebd | Yes |
| Engine Code | N/A |
| Engine Type | 1.5 TurboTu |
| Esp | Yes |
| Front Brake | Đĩa thông gió |
| Front Suspension | MacPherson |
| Fuel Consumption L 100km | N/A |
| Fuel Tank Capacity L | N/A |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | N/A |
| Height Mm | 1,588 mm |
| Hsa | Yes |
| Hud | N/A |
| Id | 931 |
| Ldw | Yes |
| Length Mm | 4,447 mm |
| Lka | Yes |
| Panoramic Sunroof | N/A |
| Parking Sensors Front | N/A |
| Parking Sensors Rear | N/A |
| Power Kw | N/A |
| Powered Tailgate | Yes |
| Rear Brake | Đĩa |
| Rear Suspension | Đa điểm |
| Steering Type | N/A |
| Sunroof | Yes |
| Tcs | Yes |
| Transmission Gears | N/A |
| Transmission Type | DHT vô cấp |
| Turning Radius Mm | N/A |
| Updated At | 2026-05-07T13:29:31.000000Z |
| Ventilated Front Seats | N/A |
| Wheel Size Inch | 18 |
| Wheelbase Mm | 2,610 mm |
| Width Mm | 1,824 mm |
| Dung tích (cc) | 1500.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 141/5.200 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 215/2.500 - 4.000 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 4.9000 |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây) | 7.9000 |
| Công suất kết hợp (Xăng+Điện) (hp/rpm) | 221.0000 |
| Mô-men xoắn kết hợp (Xăng+Điện) (Nm/rpm) | 295.0000 |
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Yes |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Yes |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Yes |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện tự động |
| Sấy gương chiếu hậu | Yes |
| Gạt mưa tự động | Yes |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 6 hướng |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh điện 4 hướng |
| Bảng đồng hồ tài xế | LCD 12,3 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Yes |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Chìa khoá thông minh | Yes |
| Khởi động nút bấm | Yes |
| Điều hoà | Tự động 2 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Yes |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Yes |
| Infotainment Display | Cảm ứng 12,3 inch |
| Ra lệnh giọng nói | No |
| Hệ thống loa | 8 loa Sony |
| Kết nối USB | Yes |
| Kết nối Bluetooth | Yes |
| Radio AM/FM | Yes |
| Wireless Charging | Yes |
| Khởi động từ xa | Yes |
| Đèn viền nội thất (ambient light) | Yes |
| Sưởi và làm mát hàng ghế trước | Yes |
| Phanh tay điện tử | Yes |
|---|---|
| Giữ phanh tự động | Yes |
| Cruise Control | Yes |
|---|---|
| Hỗ trợ đổ đèo | Yes |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Yes |
| ISOFIX Child Seat Anchors | Yes |
| Cảm biến áp suất lốp | Yes |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | Yes |
| Cảnh báo tiền va chạm | Yes |
| Cảm biến lùi | Trước/Sau |
| Thông báo xe trước khởi hành | Yes |
Price history
Entries are ordered by effective date so the latest pricing signal is visible immediately.
Reference sources
Compare with





