On sale
Photo 1 / 28
LEXUS · Model year 2026
Lexus LM 2026
Reference price · selected variant
8.610.000.000 ₫
Updated 4/15/23 · 2 variants (7,21 tỷ – 8,61 tỷ)
Open compare
50 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
4
Ground clearance
165mm
Price update
4/15/23
Current variant
2 configurations available4 seat
6-cylinders, V type · FF · Direct Shift-8AT
8.610.000.000 ₫
View 1 more variants
Overview
No editorial overview yet
This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.
Technical specifications
Core specs
Engine6-cylinders, V type
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionDirect Shift-8AT
DrivetrainFF
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats4
DoorsN/A
Length5,040 mm
Width1,850 mm
Height1,895 mm
Wheelbase3,000 mm
Ground clearance165 mm
Turning radiusN/A
Boot capacityN/A
Fuel tank capacityN/A
Curb weightN/A
Gross weightN/A
Wheel size18
Front suspensionMacPherson Strut
Rear suspensionDouble Wishbone
Front brakeVentilated Disc 17 "
Rear brakeVentilated Disc 16 "
Power steeringĐiện
Airbags7
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) Yes
Blind-spot monitor (BSM) Yes
Lane departure warning (LDW) Yes
Lane keeping assist (LKA) Yes
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera No
360-degree camera Yes
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof Yes
Panoramic sunroof No
Powered tailgate Yes
Head-up display No
Ventilated front seats No
Engine and transmission3
Dung tích (cc)3,456 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)296/6600
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)361/4700
Dimensions and weight5
Bán kính vòng quay (mm)5,800 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)75 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2,485 kg
Trọng lượng bản thân (kg)2180-2185
Dung tích khoang hành lý (lít)Not available
Exterior13
Đèn chiếu xa3 LED
Đèn chiếu gần3 LED
Đèn ban ngày1.0000
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần Yes
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Yes
Đèn hậu1.0000
Đèn phanh trên cao No
Gương chiếu hậuChỉnh điện,Tự động gập,Tự động điều chỉnh khi lùi, Chống chói, Sấy gương, Nhớ vị trí
Sấy gương chiếu hậu Yes
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá No
Mở cốp rảnh tay No
Interior26
Chất liệu bọc ghếDa Semi-aniline
Điều chỉnh ghế lái8.0000
Nhớ vị trí ghế lái1
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụ8.0000
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng No
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoà3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau No
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động No
Tựa tay hàng ghế trước No
Tựa tay hàng ghế sau No
Infotainment Display12.3"
Ra lệnh giọng nói No
Đàm thoại rảnh tay No
Hệ thống loa19
Phát WiFi No
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging No
Safety technology6
Cruise Control No
Hỗ trợ đổ đèo No
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Yes
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Yes
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Driving support7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Yes
Kiểm soát gia tốc No
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Yes
Price history3 price points
Latest price
8.610.000.000 ₫
Earliest record
11/1/21
4/15/238.610.000.000 ₫
11/1/228.270.000.000 ₫
11/1/218.200.000.000 ₫





