On sale
Photo 1 / 48
LEXUS · Model year 2026
Lexus LM 2026
Reference price · selected variant
8.710.000.000 ₫
Updated 3/26/24 · 2 variants (7,29 tỷ – 8,71 tỷ)
Open compare
59 views
Power
188hp
Torque
461Nm
Battery capacity
N/A
Seats
4
Ground clearance
139mm
Price update
3/26/24
Current variant
2 configurations available500h 4 chỗ
Hybrid T24A-FTS · AWD · AT 6 cấp
8.710.000.000 ₫
View 1 more variants
Overview
No editorial overview yet
This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.
Technical specifications
Core specs
EngineHybrid T24A-FTS
Power188 hp
Power (kW)N/A
Torque461 Nm
TransmissionAT 6 cấp
DrivetrainAWD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats4
DoorsN/A
Length5,130 mm
Width1,890 mm
Height1,955 mm
Wheelbase3 mm
Ground clearance139 mm
Turning radiusN/A
Boot capacity1,191 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight2,435
Gross weightN/A
Wheel size19
Front suspensionMacpherson
Rear suspensionTay đòn kép
Front brakeĐĩa
Rear brakeĐĩa
Power steeringĐiện
Airbags6
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) Yes
Blind-spot monitor (BSM) Yes
Lane departure warning (LDW) Yes
Lane keeping assist (LKA) Yes
Autonomous emergency braking (AEB) Yes
Rear camera Yes
360-degree camera Yes
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof Yes
Panoramic sunroof Yes
Powered tailgate Yes
Head-up display No
Ventilated front seats Yes
Engine and transmission7
Dung tích (cc)2,393 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)271/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)460/2.000-3.000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)6.6 lít/100 km
Cần số điện tửCó
Loại pinLithium-ion
Hệ thống phanh tái sinhCó
Dimensions and weight3
Bán kính vòng quay (mm)5,900 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)60 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2,905 kg
Chassis and suspension1
Hệ thống giảm xócThích ứng
Exterior23
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần Yes
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Yes
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuChỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu No
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá Yes
Mở cốp rảnh tay No
Đèn sương mùCó
Cửa hít Yes
Tùy chọn sơn hai màu No
Gương hậu ngoài tự động chống chói No
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi No
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn No
Cánh gió sau No
Khe gió nắp ca pô No
Ống xảĐơn
Giá nóc No
Interior53
Chất liệu bọc ghếDa Semi-aniline
Điều chỉnh ghế lái12 hướng (chưa gồm chỉnh đệm đầu 2 hướng)
Nhớ vị trí ghế lái3
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụ12 hướng (chưa gồm chỉnh đệm đầu 2 hướng)
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái Yes
Sưởi ấm ghế phụ Yes
Bảng đồng hồ tài xếLCD
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoà4 vùng tự động
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạmCó
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động No
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment Display14 inch
Ra lệnh giọng nói No
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loaMark Levinson 23 loa
Phát WiFi No
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging Yes
Hàng ghế thứ hai12 hướng (chưa gồm chỉnh đệm đầu 2 hướng)
Khởi động từ xa No
Sưởi vô-lăng No
Kiểm soát chất lượng không khí Yes
Đèn viền nội thất (ambient light) No
Lọc không khí Yes
Điều khiển bằng cử chỉ No
Điều hướng (bản đồ) Yes
Trần sao No
Trần vật liệu Alcatara No
Vách ngăn khoang lái và Cabin - kèm tivi Yes
Ghế độc lập - có bệ đỡ chân Yes
Trợ lý ảo No
Màn hình giải trí ghế phụCó
Màn hình giải trí ghế sau48 inch
Kết nối điện thoại thông minhCó
Điều chỉnh vô-lăngĐiện
Nhớ vị trí vô-lăng No
Ổ điện xoay chiều 230V No
Hàng ghế sau có sưởi Yes
Sưởi và làm mát hàng ghế trước Yes
Sưởi và làm mát hàng ghế sau No
Rèm che nắng kính sau Yes
Rèm che nắng cửa sau Yes
Safety technology22
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Yes
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Yes
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Cảm biến áp suất lốp Yes
Cảm biến khoảng cách phía trước Yes
Cảnh báo tiền va chạm Yes
Thông báo xe phía trước khởi hành No
Cảnh báo giao thông khi mở cửa Yes
Thông báo xe trước khởi hành No
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang Yes
Hỗ trợ chuyển làn No
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) No
Tự động chuyển làn No
Hệ thống cảm biến trước/sau Yes
Hỗ trợ đỗ xe tự động Yes
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình No
Hệ thống đèn pha tự động AHB Yes
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) Yes
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm No
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) Yes
Driving support20
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Yes
Kiểm soát gia tốc Yes
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng No
Drive ModesEco/Normal/Sport
Quản lý xe qua app điện thoại No
Đánh lái bánh sau No
Hỗ trợ đỗ xe chủ động No
Giới hạn tốc độ Yes
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông No
Lốp địa hình No
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System) No
Gài cầu điện No
Khóa vi sai cầu sau No
Chế độ lái địa hình No
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA) No
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động No
Price history1 price points
Latest price
8.710.000.000 ₫
Earliest record
3/26/24
3/26/248.710.000.000 ₫





