On sale
Photo 1 / 28
PORSCHE · Model year 2026
Porsche 718 2026
Reference price · selected variant
3.840.000.000 ₫
Updated 1/1/24 · 6 variants (3,84 tỷ – 4,88 tỷ)
Open compare
66 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
2
Ground clearance
N/A
Price update
1/1/24
Current variant
6 configurations availableCayman
Boxer H-4 Tăng áp · Bánh sau · PDK 7 cấp
3.840.000.000 ₫
View 5 more variants
Overview
No editorial overview yet
This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.
Technical specifications
Core specs
EngineBoxer H-4 Tăng áp
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionPDK 7 cấp
DrivetrainBánh sau
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats2
DoorsN/A
Length4,379 mm
Width1,801 mm
Height1,295 mm
Wheelbase2,475 mm
Ground clearanceN/A
Turning radiusN/A
Boot capacity150 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,335
Gross weightN/A
Wheel size18
Front suspensionMc Pherson tối ưu bởi Porsche
Rear suspensionMc Pherson tối ưu bởi Porsche
Front brakeĐĩa 330 mm
Rear brakeĐĩa 299 mm
Power steeringBiến thiên trợ lực điện
Airbags4
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) No
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) No
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) No
Lane departure warning (LDW) No
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors0
Apple CarPlay Yes
Android Auto No
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate No
Head-up display No
Ventilated front seats No
Engine and transmission4
Dung tích (cc)1,988 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)300/6500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)380/2050 - 4500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)8.1 lít/100 km
Dimensions and weight3
Bán kính vòng quay (mm)10.98 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)54 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)1,685 kg
Exterior12
Đèn chiếu xaBi-xenon
Đèn chiếu gầnBi-xenon
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu No
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao No
Sấy gương chiếu hậu No
Gạt mưa tự động No
Ăng ten vây cá No
Mở cốp rảnh tay No
Interior28
Điều chỉnh ghế lái2 hướng
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụ2 hướng
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xếAnalog kết hợp Digital
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàTự động
Cửa gió hàng ghế sau No
Cửa kính một chạm1.0000
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động No
Tựa tay hàng ghế trước No
Tựa tay hàng ghế sau No
Infotainment DisplayMàn hình cảm ứng kiểm soát trung tâm, 7 inch
Ra lệnh giọng nói No
Đàm thoại rảnh tay Yes
Phát WiFi No
Kết nối AUX No
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging No
Hàng ghế thứ hai0.0000
Hàng ghế thứ ba0.0000
Safety technology6
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo No
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ No
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Driving support7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Yes
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua No
Kiểm soát gia tốc No
Phanh tay điện tử No
Giữ phanh tự động No
Nhiều chế độ lái No
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Yes
Price history2 price points
Latest price
3.840.000.000 ₫
Earliest record
11/1/21
1/1/243.840.000.000 ₫
11/1/213.600.000.000 ₫





