Đang mở bán
Ảnh 1 / 30
BMW · Đời 2026
BMW X1 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
1.859.000.000 ₫
Cập nhật 1/11/21
Mở trang so sánh
64 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Cập nhật giá
1/11/21
Phiên bản đang xem
1 cấu hình khả dụngsDrive18i xLine LCI
B38, Xăng, I3, 1.5 TwinPower Turbo · Cầu trước FWD · Tự động 7 cấp ly hợp kép Steptronic
1.859.000.000 ₫
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơB38, Xăng, I3, 1.5 TwinPower Turbo
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốTự động 7 cấp ly hợp kép Steptronic
Dẫn độngCầu trước FWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.447 mm
Chiều rộng1.821 mm
Chiều cao1.598 mm
Chiều dài cơ sở2.670 mm
Khoảng sáng gầmChưa có
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý505 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.505
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe18
Treo trướcĐộc lập
Treo sauĐộc lập
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí5
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Có
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùi Có
Camera 360 độ Có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUD Có
Ghế trước làm mát Có
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1.499 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)140/4600 - 6500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)220/1480 – 4200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)5,7 lít/100 km
Kích thước & khối lượng1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)61 lít
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Không
Gương chiếu hậuTự động/chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu Có
Gạt mưa tự động Có
Ăng ten vây cá Không
Mở cốp rảnh tay Có
Nội thất29
Chất liệu bọc ghếGhế bọc da Sensatec
Điều chỉnh ghế lái1.0000
Nhớ vị trí ghế lái1
Massage ghế lái Có
Điều chỉnh ghế phụ1.0000
Massage ghế phụ Có
Sưởi ấm ghế lái Có
Sưởi ấm ghế phụ Có
Bảng đồng hồ tài xếHệ thống Navigation với bảng đồng hồ tích hợp màn hình màu 5,7 inch, màn hình cảm ứng trung tâm 8,8 inch, núm xoay điều khiển iDrive & hệ điều hành BMW 6.0
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàTự động
Cửa gió hàng ghế sau Không
Cửa kính một chạm1.0000
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải tríCảm ứng 8,8 inch
Ra lệnh giọng nói Có
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa7
Kết nối AUX Có
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Có
Hàng ghế thứ haiTrượt & điều chỉnh độ ngả, lưng ghế gập 40:20:40
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không
Hỗ trợ vận hành7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Có
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
1.859.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
1/11/211.859.000.000 ₫





