Đang mở bán
Ảnh 1 / 38
BMW · Đời 2026
BMW Series 8 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
6.899.000.000 ₫
Cập nhật 26/4/23
Mở trang so sánh
44 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
128mm
Cập nhật giá
26/4/23
Phiên bản đang xem
1 cấu hình khả dụngGran Coupe
TwinPower Turbo I6 · RWD · Tự động thể thao 8 cấp Steptronic Sport
6.899.000.000 ₫
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơTwinPower Turbo I6
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốTự động thể thao 8 cấp Steptronic Sport
Dẫn độngRWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài5.082 mm
Chiều rộng1.932 mm
Chiều cao1.407 mm
Chiều dài cơ sở3.023 mm
Khoảng sáng gầm128 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý440 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.815
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe20
Treo trướcKhí nén
Treo sauKhí nén
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khíChưa có
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Không
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Có
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùi Có
Camera 360 độ Có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Có
Cửa sổ trời toàn cảnh Có
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUD Có
Ghế trước làm mát Có
Động cơ/hộp số5
Dung tích (cc)2.998 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)340/5.000-6.500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)500/1.600-4.500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)7-7,2
Tốc độ tối đa (km/h)250 km/h
Kích thước & khối lượng2
Dung tích bình nhiên liệu (lít)68 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2.435 kg
Ngoại thất19
Đèn chiếu xaLaser
Đèn chiếu gầnLaser
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuChỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu Có
Gạt mưa tự động Có
Ăng ten vây cá Không
Mở cốp rảnh tay Có
Cửa hít Có
Tùy chọn sơn hai màu Không
Gương hậu ngoài tự động chống chói Có
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi Có
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn Không
Cánh gió sau Không
Nội thất40
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiĐiện
Nhớ vị trí ghế láiCó
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụĐiện
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Có
Sưởi ấm ghế phụ Có
Bảng đồng hồ tài xế12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoà4 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Có
Cửa kính một chạmCó
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải trí12,3 inch
Ra lệnh giọng nói Có
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loaHarman Kardon, 16 loa, 464W
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Không
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Không
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ haiGập 40:20:40
Khởi động từ xa Không
Sưởi vô-lăng Không
Kiểm soát chất lượng không khí Có
Lọc không khí Không
Kính hai lớpCó
Điều khiển bằng cử chỉ Có
Điều hướng (bản đồ) Có
Trần sao Không
Trần vật liệu Alcatara Có
Kết nối điện thoại thông minhKhông dây
Công nghệ an toàn17
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Cảm biến áp suất lốp Có
Cảm biến khoảng cách phía trước Có
Cảnh báo tiền va chạm Có
Cảnh báo giao thông khi mở cửa Không
Thông báo xe trước khởi hành Không
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang Có
Hỗ trợ chuyển làn Không
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) Không
Tự động chuyển làn Không
Hỗ trợ đỗ xe tự động Có
Vi sai hạn chế trượt LSD Có
Hỗ trợ vận hành13
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Có
Kiểm soát gia tốc Có
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có
Đánh lái bánh sau Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động Có
Giới hạn tốc độ Có
Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW Có
Gài cầu điện Có
Khóa vi sai cầu sau Có
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
6.899.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
26/4/23
26/4/236.899.000.000 ₫





