Đang mở bán
Ảnh 1 / 9
HONDA · Đời 2026
Honda City 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
539.000.000 ₫
Cập nhật 12/10/26 · 2 phiên bản (539 triệu – 569 triệu)
Mở trang so sánh
16 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
134mm
Cập nhật giá
12/10/26
Phiên bản đang xem
2 cấu hình khả dụngL
1.5 i-VTEC · Cầu trước · CVT
539.000.000 ₫
Xem 1 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơ1.5 i-VTEC
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốCVT
Dẫn độngCầu trước
Nhiên liệuChưa có
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.580 mm
Chiều rộng1.748 mm
Chiều cao1.467 mm
Chiều dài cơ sở2.600 mm
Khoảng sáng gầm134 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.128
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe16
Treo trướcMacPherson
Treo sauGiằng xoắn
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí4
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Có
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùi Có
Camera 360 độChưa có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trờiChưa có
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điệnChưa có
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số5
Dung tích (cc)1.498 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)119/6.600
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)145/4.300
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)5,6 lít/100 km
Loại năng lượngXăng
Kích thước & khối lượng3
Bán kính vòng quay (mm)5.000 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)40 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)1.580 kg
Ngoại thất9
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ LED
Ăng ten vây cá Có
Đèn sương mùKhông
Nội thất20
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh cơ
Điều chỉnh ghế phụChỉnh cơ
Bảng đồng hồ tài xếAnalog - LCD 4,2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàTự động 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Có
Màn hình giải tríCảm ứng 8 inch
Ra lệnh giọng nói Có
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa8
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Không
Khởi động từ xa Có
Kết nối điện thoại thông minhKhông
Công nghệ an toàn3
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Thông báo xe trước khởi hành Có
Hệ thống đèn pha tự động AHB Có
Hỗ trợ vận hành3
Phanh tay điện tử Không
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
539.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
12/10/26
12/10/26539.000.000 ₫





